picage

Học thuật
Thân thiện
picage

Un oiseau en cage présente un picage sévère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng rỉa lông nhau (ở ): Một hành vi bất thường trong đàn gia cầm, thường, khi chúng mổ rỉa lông của nhau.
    • Chứng rỉa lông (ở chim): Một hành vi bất thườngcác loài chim khi chúng tự mổ hoặc rỉa lông của chính mình một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le picage est un problème fréquent dans les élevages de poules en batterie. (Chứng rỉa lông nhaumột vấn đề thường gặp trong các trang trại nuôi công nghiệp.)
    • Pour prévenir le picage, il faut enrichir l'environnement des oiseaux. (Để ngăn ngừa chứng rỉa lông, cần phải làm phong phú môi trường sống của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de picage": Mắc chứng rỉa lông.
    • Plusieurs poules de ce poulailler souffrent de picage. (Nhiều con trong chuồng này mắc chứng rỉa lông nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Piquer (động từ): Mổ, chích, đốt. Đâyđộng từ gốc liên quan đến hành động.
  • Piquage (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa với "picage".
Từ đồng nghĩa
  • Cannibalisme (ở gia cầm): Chứng ăn thịt đồng loại (có thể bao gồm cả hành vi mổ rỉa).
  • Dép plumage anormal: Hành vi rỉa lông bất thường.
picage

Un oiseau en cage présente un picage sévère.

danh từ giống đực
  1. (thú y học) chứng rỉa lông nhau (), chứng rỉa lông (chim)
    • Piquage.