picage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng rỉa lông nhau (ở gà): Một hành vi bất thường trong đàn gia cầm, thường là gà, khi chúng mổ và rỉa lông của nhau.
- Chứng rỉa lông (ở chim): Một hành vi bất thường ở các loài chim khi chúng tự mổ hoặc rỉa lông của chính mình một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le picage est un problème fréquent dans les élevages de poules en batterie. (Chứng rỉa lông nhau là một vấn đề thường gặp trong các trang trại nuôi gà công nghiệp.)
- Pour prévenir le picage, il faut enrichir l'environnement des oiseaux. (Để ngăn ngừa chứng rỉa lông, cần phải làm phong phú môi trường sống của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffrir de picage": Mắc chứng rỉa lông.
- Plusieurs poules de ce poulailler souffrent de picage. (Nhiều con gà trong chuồng gà này mắc chứng rỉa lông nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Piquer (động từ): Mổ, chích, đốt. Đây là động từ gốc liên quan đến hành động.
- Piquage (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa với "picage".
Từ đồng nghĩa
- Cannibalisme (ở gia cầm): Chứng ăn thịt đồng loại (có thể bao gồm cả hành vi mổ và rỉa).
- Dép plumage anormal: Hành vi rỉa lông bất thường.
danh từ giống đực
- (thú y học) chứng rỉa lông nhau (gà), chứng rỉa lông (chim)
- Piquage.