picage

danh từ giống đực
  1. (thú y học) chứng rỉa lông nhau (), chứng rỉa lông (chim)
    • Piquage.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "picage"

picage
Un oiseau en cage présente un picage sévère.