piquage

Học thuật
Thân thiện
piquage

Une ouvrière utilise le piquage pour assembler deux pièces de tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Hành động tạo lỗ trên một tấm bìa, được sử dụng làm khuôn mẫu để dệt vải trên khung cửi.
    • Hành động may hoặc khâu bằng máy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le piquage de la carte est une étape cruciale pour préparer le métier à tisser Jacquard. (Việc châm lỗ tấm bìamột bước quan trọng để chuẩn bị cho khung cửi Jacquard.)
    • Le piquage de cette couture a été fait à la machine. (Đường khâu này đã được thực hiện bằng máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piquage de cartes": cụm từ chuyên ngành chỉ việc tạo lỗ trên các tấm bìa điều khiển cho máy dệt hoặc máy tính cơ học lịch sử.
    • Le piquage de cartes perforées était utilisé dans les premiers ordinateurs. (Việc đục lỗ các thẻ bìa đã được sử dụng trong những máy tính đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Piquer (động từ): châm, đâm, khâu; cắn (côn trùng).
  • Piqure (danh từ giống cái): vết châm, mũi tiêm; vết cắn; đường khâu.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngành dệt) Perforation (danh từ giống cái): sự đục lỗ, sự xuyên thủng.
  • (Trong may mặc) Couture à la machine (cụm từ): việc may bằng máy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
piquage

Une ouvrière utilise le piquage pour assembler deux pièces de tissu.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự châm lỗ (tấm bìa để dệt vải)
  2. sự khâu máy, sự dột