padova
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Padova: là tên của một thành phố nằm ở vùng Veneto, miền bắc nước Ý. Đây là một trung tâm văn hóa, lịch sử và khoa học quan trọng, nổi tiếng với Đại học Padova (một trong những trường đại học lâu đời nhất thế giới) và Vương cung thánh đường Thánh Anthony.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đến thăm Padova vào mùa hè năm ngoái và bị ấn tượng bởi kiến trúc cổ kính của nó.)
- (Đại học Padova nổi tiếng với nghiên cứu trong lĩnh vực y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in Padova": chỉ vị trí hoặc tình trạng đang ở thành phố này.
- She is currently studying in Padova. (Cô ấy hiện đang học tập tại Padova.)
"the city of Padova": cách diễn đạt trang trọng để chỉ thành phố Padova.
- The city of Padova has a rich history dating back to ancient Rome. (Thành phố Padova có một lịch sử phong phú từ thời La Mã cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Padovano (tính từ): thuộc về Padova hoặc người dân Padova.
- The Padovano dialect is quite distinct from standard Italian. (Phương ngữ Padovano khá khác biệt so với tiếng Ý chuẩn.)
Padovan (danh từ): người dân Padova.
- The Padovans are proud of their city's cultural heritage. (Người dân Padova tự hào về di sản văn hóa của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
- Padua: tên tiếng Anh hóa của Padova, thường được dùng trong văn bản tiếng Anh.
- Padua is another name for Padova. (Padua là một tên gọi khác của Padova.)
Các cụm từ liên quan
- "University of Padova": Đại học Padova.
- Many famous scientists studied at the University of Padova. (Nhiều nhà khoa học nổi tiếng đã học tại Đại học Padova.)
Thành ngữ liên quan
- "as old as Padova": rất cổ xưa (thành ngữ không chính thức, dùng để nhấn mạnh sự lâu đời).
- This tradition is as old as Padova itself. (Truyền thống này cổ xưa như chính thành phố Padova vậy.)