putoff

Định nghĩa

Danh từ: - Cớ để trì hoãn hoặc không hành động: "putoff" một danh từ chỉ một lý do hoặc cái cớ được đưa ra nhằm trì hoãn một việc đó hoặc tránh thực hiện một hành động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đưa ra một cái cớ yếu ớt để trì hoãn việc không hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Lời bào chữa của ấy chỉ một cái cớ để trì hoãn cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a putoff": sử dụng một cái cớ để trì hoãn.

    • He used a sudden illness as a putoff for not attending the party. (Anh ấy dùng cơn bệnh đột ngột làm cái cớ để trì hoãn việc không tham dự bữa tiệc.)
  • "a mere putoff": một cái cớ đơn thuần, không giá trị thực tế.

    • The excuse was a mere putoff, not a genuine reason. (Lời bào chữa chỉ một cái cớ đơn thuần, không phải lý do thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Put off (cụm động từ): trì hoãn, làm nản lòng.

    • Don't put off your homework until tomorrow. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến ngày mai.)
  • Put-off (danh từ): một biến thể chính tả khác của "putoff", thường được viết dấu gạch nối.

    • The meeting was a put-off due to the weather. (Cuộc họp bị trì hoãn do thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Excuse: lời bào chữa, lý do.
  • Delay: sự trì hoãn.
  • Pretext: cái cớ, lý do giả tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put off: trì hoãn (động từ).

    • They put off the decision until next week. (Họ trì hoãn quyết định cho đến tuần sau.)
  • Put someone off: làm ai đó nản lòng hoặc mất hứng thú.

    • His bad attitude put me off the idea. (Thái độ xấu của anh ấy làm tôi mất hứng thú với ý tưởng đó.)
Thành ngữ liên quan
  • No more putoffs: không còn lý do trì hoãn nào nữa.
    • We need to finish this today, no more putoffs! (Chúng ta cần hoàn thành việc này hôm nay, không còn lý do trì hoãn nào nữa!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "putoff"

putoff
He used a headache as a putoff to avoid the meeting.