beatify

/bi:'ætifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tuyên phúc: Trong Giáo hội Công giáo, đây hành động chính thức của Giáo hoàng tuyên bố một người đã qua đời được hưởng hạnh phúc thiên đàng, bước đầu tiên trên con đường phong thánh.
    • Làm cho hạnh phúc, làm cho sung sướng tột độ: Làm cho ai đó tràn ngập niềm hạnh phúc, sự vui sướng sâu sắc hoặc cảm xúc cao quý.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The Pope will beatify the missionary next year. (Đức Giáo hoàng sẽ tuyên phúc cho nhà truyền giáo vào năm tới.)
    • The beauty of the symphony beatified the entire audience. (Vẻ đẹp của bản giao hưởng đã làm cho toàn bộ khán giả sung sướng tột độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be beatified": được tuyên phúc.
    • She was beatified by Pope John Paul II. ( đã được tuyên phúc bởi Giáo hoàng John Paul II.)
Biến thể từ gần giống
  • Beatification (danh từ): Lễ tuyên phúc, sự tuyên phúc.
    • The beatification ceremony was attended by thousands. (Hàng nghìn người đã tham dự buổi lễ tuyên phúc.)
  • Beatific (tính từ): Hạnh phúc tột độ, thể hiện sự hạnh phúc tinh khiết hoặc thánh thiện.
    • She had a beatific smile on her face. ( ấy một nụ cười hạnh phúc rạng rỡ trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Canonize: Phong thánh (bước cuối cùng sau khi beatify).
  • Exalt: Tôn vinh, làm cao quý.
  • Thrill: Làm hồi hộp, phấn khích.
  • Elate: Làm phấn chấn, hân hoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "beatify")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beatify")

ngoại động từ
  1. ban phúc lành; làm sung sướng, cho hạnh phúc
  2. (tôn giáo) tuyên phúc (cho người chết được lên thiên đàng)

Từ gần giống