padshah
/'pɑ:diʃɑ:/ Cách viết khác : (Padshah) /'pædjuəsɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua, hoàng đế: Danh hiệu dùng để chỉ người cai trị tối cao, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ và các vùng bị ảnh hưởng bởi văn hóa Hồi giáo. Từ này tương đương với "shah" nhưng mang sắc thái trang trọng và quyền lực cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The padshah ruled over a vast empire. (Vị padshah cai trị một đế chế rộng lớn.)
- The ambassador brought gifts for the padshah. (Vị đại sứ mang quà tặng cho padshah.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Great Padshah": Một danh hiệu tôn kính dùng để chỉ một vị vua vĩ đại hoặc có nhiều chiến công.
- History remembers him as the Great Padshah who expanded the empire's borders. (Lịch sử ghi nhận ông là Đại Padshah đã mở rộng biên giới đế chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Padishah (n): Cách viết biến thể khác của "padshah", cùng nghĩa.
- Shah (n): Vua, quốc vương (Ba Tư). Đây là một danh hiệu có quyền lực thấp hơn "padshah".
- Sultan (n): Quốc vương (các quốc gia Hồi giáo).
- Emperor (n): Hoàng đế (danh hiệu chung).
Từ đồng nghĩa
- Monarch: Quân chủ, nhà vua.
- Sovereign: Quốc vương, người cai trị tối cao.
- Ruler: Người cai trị.
Lưu ý
- Bối cảnh lịch sử: Từ "padshah" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để nói về các triều đại ở Trung Đông, Trung Á và tiểu lục địa Ấn Độ (như Đế chế Mughal).
- Phân biệt: Không nên nhầm lẫn với các danh hiệu như "king" (vua một vương quốc thông thường) vì "padshah" thường hàm ý quyền lực và lãnh thổ rộng lớn hơn, gần với "hoàng đế".
danh từ
- Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ kỳ)