pageboy

pageboy

A young woman with a pageboy hairstyle looks in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu tóc pageboy: Một kiểu tóc mượt mà, thường ngang vai hoặc dài hơn một chút, với phần đuôi tóc được uốn cong vào trong, tạo thành một đường cong mềm mại. Kiểu tóc này phổ biến cho cả nam nữ, đặc biệt trong thập niên 1950 1960.
    • Người hầu trai (cậu chạy việc): Một cậu được thuê để làm các công việc lặt vặt, chạy việc vặt, thường trong các khách sạn, câu lạc bộ hoặc hộ gia đình giàu có. Thuật ngữ này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng "bellboy" hoặc "page".
dụ sử dụng
  • Danh từ (kiểu tóc):

    • She wore her hair in a classic pageboy style for the wedding. ( ấy để tóc theo kiểu pageboy cổ điển cho đám cưới.)
    • The pageboy haircut was very fashionable in the 1950s. (Kiểu tóc pageboy rất thịnh hành vào những năm 1950.)
  • Danh từ (người hầu trai):

    • The hotel pageboy helped carry the luggage to the room. (Cậu hầu trai của khách sạn đã giúp mang hành lý lên phòng.)
    • In old movies, a pageboy often runs errands for the wealthy family. (Trong các bộ phim , một cậu hầu trai thường chạy việc vặt cho gia đình giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pageboy haircut": Cụm từ này thường được dùng để chỉ kiểu tóc đặc trưng, không chỉ kiểu tóc đơn thuần còn mang tính biểu tượng thời trang.

    • The actress sported a chic pageboy haircut at the film premiere. (Nữ diễn viên đã để kiểu tóc pageboy sành điệu tại buổi ra mắt phim.)
  • "pageboy style": Dùng để mô tả phong cách thời trang hoặc làm đẹp liên quan đến kiểu tóc này.

    • The pageboy style is making a comeback in modern fashion. (Phong cách pageboy đang quay trở lại trong thời trang hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Page (danh từ): Một từ gần nghĩa, chỉ người hầu trai hoặc người chạy việc, nhưng thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn, như trong cung điện hoặc tòa án.

    • The page announced the arrival of the king. (Người hầu trai đã thông báo sự xuất hiện của nhà vua.)
  • Bellboy (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "pageboy" khi chỉ người hầu trai trong khách sạn.

    • The bellboy showed us to our room. (Người hầu trai khách sạn đã dẫn chúng tôi đến phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểu tóc pageboy: Không từ đồng nghĩa chính xác; có thể gọi là "kiểu tóc bob uốn đuôi" hoặc "kiểu tóc cúp đuôi".
  • Người hầu trai: Bellboy, page, errand boy (cậu chạy việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Page through: lật giở (sách, tài liệu) một cách nhanh chóng. Từ này không liên quan trực tiếp đến "pageboy" nhưng gốc từ "page" (trang sách).
    • She paged through the magazine while waiting. ( ấy lật giở tạp chí trong khi chờ đợi.)
Thành ngữ liên quan
  • On the same page: Cùng quan điểm, cùng hiểu biết. Thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "pageboy" nhưng từ "page".
    • We need to be on the same page before starting the project. (Chúng ta cần cùng quan điểm trước khi bắt đầu dự án.)