peekaboo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi ú òa: "peekaboo" là một trò chơi phổ biến dành cho trẻ nhỏ, trong đó người chơi che mặt rồi đột ngột mở ra và nói "boo!" để gây bất ngờ và thích thú cho trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Parents often play peekaboo with their babies to make them laugh. (Cha mẹ thường chơi trò ú òa với con nhỏ để làm chúng cười.)
- The baby giggled every time she saw peekaboo. (Đứa bé cười khúc khích mỗi lần thấy trò ú òa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play peekaboo": chơi trò ú òa.
- She played peekaboo with her toddler during the car ride. (Cô ấy chơi trò ú òa với đứa con mới biết đi của mình suốt chuyến xe.)
- "peekaboo" như một biểu cảm: đôi khi được dùng để gây ngạc nhiên nhẹ nhàng.
- He said "peekaboo" as he jumped out from behind the door. (Anh ấy nói "ú òa" khi nhảy ra từ sau cánh cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Peek (động từ): liếc nhìn, nhìn trộm.
- She peeked through the curtain to see who was outside. (Cô ấy liếc qua rèm để xem ai ở ngoài.)
- Boo (thán từ): tiếng la lớn để doạ hoặc gây chú ý.
- He shouted "boo!" to scare his friend. (Anh ấy la "boo!" để doạ bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ú òa: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho trò chơi này.
- Trốn tìm (dạng đơn giản): dùng khi nói về việc ẩn hiện nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "peekaboo".
Thành ngữ liên quan
- "Peekaboo effect": hiệu ứng bất ngờ khi một vật xuất hiện đột ngột, thường dùng trong tâm lý học trẻ em.
- The peekaboo effect helps babies understand object permanence. (Hiệu ứng ú òa giúp trẻ hiểu về tính tồn tại của vật thể.)