paiement

Học thuật
Thân thiện
paiement

Le client effectue le paiement à la caisse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trả tiền, sự thanh toán: Hành động trả tiền cho một hàng hóa, dịch vụ, hoặc một khoản nợ.
    • Số tiền trả, khoản thanh toán: Khoản tiền cụ thể được trả trong một lần thanh toán.
    • (Nghĩa bóng) Sự trả ơn, điều trả ơn: Hành động hoặc vật thể hiện lòng biết ơn, sự đền đáp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le paiement de la facture est demain. (Việc thanh toán hóa đơn đến hạn vào ngày mai.)
    • J'ai effectué un paiement de 100 euros. (Tôi đã thực hiện một khoản thanh toán 100 euro.)
    • Il m'a aidé sans attendre de paiement. (Anh ấy đã giúp tôi không mong chờ sự trả ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moyen de paiement": phương thức thanh toán.

    • La carte bancaire est un moyen de paiement très répandu. (Thẻ ngân hàngmột phương thức thanh toán rất phổ biến.)
  • "être en retard de paiement": trả chậm, chậm thanh toán.

    • Le client est en retard de paiement pour son loyer. (Khách hàng đang chậm thanh toán tiền thuê nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Payer (động từ): trả tiền, thanh toán.

    • Il faut payer les employés à la fin du mois. (Phải trả lương cho nhân viên vào cuối tháng.)
  • Payant, payante (tính từ): trả tiền, mất phí.

    • C'est un parking payant. (Đâymột bãi đỗ xe mất phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Règlement: sự thanh toán, sự quyết toán (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
  • Versement: sự chuyển khoản, khoản tiền gửi/trả (thường chỉ một phần của tổng số).
Các cụm từ liên quan
  • Paiement comptant: thanh toán bằng tiền mặt.

    • Il préfère le paiement comptant. (Anh ấy thích thanh toán bằng tiền mặt hơn.)
  • Paiement en ligne: thanh toán trực tuyến.

    • Le paiement en ligne est sécurisé. (Thanh toán trực tuyến được bảo mật.)
Thành ngữ liên quan
  • Paiement en nature: trả bằng hiện vật, thanh toán không dùng tiền mặt.
    • Il a accepté un paiement en nature pour son travail. (Anh ấy đã chấp nhận được trả công bằng hiện vật.)
paiement

Le client effectue le paiement à la caisse.

danh từ giống đực
  1. sự trả; số tiền trả
  2. (nghĩa bóng) sự trả ơn; điều trả ơn