piment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ớt (cây, quả): Chỉ một loại quả thuộc họ Capsicum, có vị cay nồng, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Cái kích thích; cái chua cay: (Nghĩa bóng) Chỉ yếu tố, cảm giác hoặc lời nói mang tính kích động, châm chọc hoặc gây hứng thú mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J’ai ajouté un peu de piment dans la sauce. (Tôi đã cho một chút ớt vào nước sốt.)
- Ces piments rouges sont très forts. (Những quả ớt đỏ này rất cay.)
- Le piment de la discussion les a tenus éveillés toute la nuit. (Sự kích thích của cuộc thảo luận đã giữ họ thức suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le piment de l'ironie": Sự chua cay, sự châm chọc của lời nói mỉa mai.
- Il a savouré le piment de l'ironie dans la réponse de son adversaire. (Anh ta thưởng thức sự chua cay mỉa mai trong câu trả lời của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pimenter (động từ): Làm cho cay, thêm ớt; (nghĩa bóng) làm cho thêm phần hấp dẫn, kích thích.
- pimenter un récit (làm cho một câu chuyện thêm phần kịch tính/hấp dẫn)
- Pimenté, pimentée (tính từ): Có vị cay, có ớt; (nghĩa bóng) táo bạo, gợi cảm (ví dụ: một câu chuyện).
- une sauce pimentée (một loại nước sốt cay)
- une histoire pimentée (một câu chuyện táo bạo/gợi cảm)
Từ đồng nghĩa
- Poivron (danh từ giống đực): Ớt chuông, ớt ngọt (một loại không cay).
- Capsicum (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi ớt.
- Épice (danh từ giống cái): Gia vị (nghĩa rộng hơn).
- Piquant (tính từ/danh từ): Cay; (nghĩa bóng) sự châm chọc, lời lẽ sắc sảo.
Thành ngữ liên quan
- Mettre du piment dans sa vie: Làm cho cuộc sống thêm phần thú vị, kích thích.
- Elle voyage pour mettre du piment dans sa vie. (Cô ấy đi du lịch để làm cho cuộc sống thêm phần thú vị.)
- Un détail qui pimente l’histoire: Một chi tiết làm cho câu chuyện thêm phần hấp dẫn.
{{quả ớt tây}}{{quả ớt}}{{piments}}
danh từ giống đực
- ớt (cây, quả)
- (nghĩa bóng) cái kích thích; cái chua cay
- Le piment de l'ironiecái chua cay của mỉa mai