pouilleux

Học thuật
Thân thiện
pouilleux

Un enfant pouilleux se gratte la tête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () lắm chấy rận: Dùng để mô tả người hoặc vật bị nhiễm rận, chấy.
    • Cùng cực, cùng khổ: Chỉ tình trạng nghèo khổ đến mức tột cùng.
    • Tồi tàn: Dùng để mô tả một khu vực, nơi chốn rất nghèo nàn, xuống cấp.
    • Cằn cỗi: Dùng để mô tả vùng đất khô cằn, nghèo nàn về mặt nông nghiệp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người lắm chấy rận: Người bị nhiễm chấy rận.
    • Người cùng khổ: Người sống trong cảnh nghèo khổ, bần cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un enfant pouilleux. (Một đứa trẻ lắm chấy rận.)
    • Un quartier pouilleux. (Một khu phố tồi tàn.)
    • Une région pouilleuse. (Một vùng đất cằn cỗi.)
  • Danh từ:

    • Il a aidé ce vieux pouilleux. (Anh ấy đã giúp đỡ ông già cùng khổ đó.)
    • Les pouilleux vivaient à la périphérie de la ville. (Những người cùng khổ sốngngoại ô thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Champagne pouilleuse": Một tên gọi lịch sử để chỉ một phần của vùng Champagne (Pháp) đất đai cằn cỗi, nghèo nàn, đối lập với những vùng đất màu mỡ trồng nho.
    • La Champagne pouilleuse est une région calcaire et pauvre. (Vùng Sam-pa-nhơ cằn cỗimột vùng đất đá vôi nghèo nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouilleuse (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "pouilleux".
  • Pou (danh từ giống đực): Con chấy, con rận.
  • Miséreux/Misérable (danh từ/tính từ): Kẻ khốn khổ, người cùng khổ; khốn khổ, bần cùng. (Từ đồng nghĩa nhấn mạnh sự nghèo khổ).
  • Crasseux (tính từ): Dơ bẩn, nhớp nhúa. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự bẩn thỉu).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "pauvre" (nghèo): Misérable, indigent, nécessiteux.
  • Pour le sens "sale" (bẩn): Crasseux, malpropre.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pouilleux" mang sắc thái rất mạnh, thường dùng trong văn phong miêu tả, báo chí hoặc với ý nghĩa xúc phạm. Cần thận trọng khi sử dụng để chỉ người.
  • Trong cách dùng hiện đại, nghĩa "cùng khổ", "tồi tàn" phổ biến hơn nghĩa đen "lắm chấy rận".
pouilleux

Un enfant pouilleux se gratte la tête.

tính từ
  1. () lắm chấy rận
    • Enfant pouilleux
      đứa bé lắm chấy rận
  2. cùng cực cùng khổ
  3. tồi tàn
    • Un quartier pouilleux
      một phường tồi tàn
  4. cằn cỗi
    • La Champagne pouilleuse
      vùng Sam-pa-nhơ cằn cỗi
danh từ giống đực
  1. người lắm chấy rận
  2. người cùng khổ

Từ gần giống