pouilleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) lắm chấy rận: Dùng để mô tả người hoặc vật bị nhiễm rận, chấy.
- Cùng cực, cùng khổ: Chỉ tình trạng nghèo khổ đến mức tột cùng.
- Tồi tàn: Dùng để mô tả một khu vực, nơi chốn rất nghèo nàn, xuống cấp.
- Cằn cỗi: Dùng để mô tả vùng đất khô cằn, nghèo nàn về mặt nông nghiệp.
Danh từ giống đực:
- Người lắm chấy rận: Người bị nhiễm chấy rận.
- Người cùng khổ: Người sống trong cảnh nghèo khổ, bần cùng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un enfant pouilleux. (Một đứa trẻ lắm chấy rận.)
- Un quartier pouilleux. (Một khu phố tồi tàn.)
- Une région pouilleuse. (Một vùng đất cằn cỗi.)
Danh từ:
- Il a aidé ce vieux pouilleux. (Anh ấy đã giúp đỡ ông già cùng khổ đó.)
- Les pouilleux vivaient à la périphérie de la ville. (Những người cùng khổ sống ở ngoại ô thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Champagne pouilleuse": Một tên gọi lịch sử để chỉ một phần của vùng Champagne (Pháp) có đất đai cằn cỗi, nghèo nàn, đối lập với những vùng đất màu mỡ trồng nho.
- La Champagne pouilleuse est une région calcaire et pauvre. (Vùng Sam-pa-nhơ cằn cỗi là một vùng đất đá vôi và nghèo nàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pouilleuse (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "pouilleux".
- Pou (danh từ giống đực): Con chấy, con rận.
- Miséreux/Misérable (danh từ/tính từ): Kẻ khốn khổ, người cùng khổ; khốn khổ, bần cùng. (Từ đồng nghĩa nhấn mạnh sự nghèo khổ).
- Crasseux (tính từ): Dơ bẩn, nhớp nhúa. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự bẩn thỉu).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "pauvre" (nghèo): Misérable, indigent, nécessiteux.
- Pour le sens "sale" (bẩn): Crasseux, malpropre.
Lưu ý sử dụng
- Từ "pouilleux" mang sắc thái rất mạnh, thường dùng trong văn phong miêu tả, báo chí hoặc với ý nghĩa xúc phạm. Cần thận trọng khi sử dụng để chỉ người.
- Trong cách dùng hiện đại, nghĩa "cùng khổ", "tồi tàn" phổ biến hơn nghĩa đen "lắm chấy rận".
tính từ
- (có) lắm chấy rận
- Enfant pouilleuxđứa bé lắm chấy rận
- cùng cực cùng khổ
- tồi tàn
- Un quartier pouilleuxmột phường tồi tàn
- cằn cỗi
- La Champagne pouilleusevùng Sam-pa-nhơ cằn cỗi
danh từ giống đực
- người lắm chấy rận
- người cùng khổ