paintball

paintball

A player shoots a paintball at a target during a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi mô phỏng chiến đấu quân sự: "paintball" một trò chơi trong đó người chơi dùng súng bắn các viên đạn chứa sơn để loại bỏ đối thủ khỏi đội đối phương.
    • Viên đạn sơn: "paintball" cũng chỉ một viên nang nhỏ chứa thuốc nhuộm hòa tan trong nước, được dùng làm đạn trong trò chơi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We played paintball in the forest last weekend. (Chúng tôi đã chơi paintball trong khu rừng vào cuối tuần trước.)
    • He got hit by a paintball on his arm. (Anh ấy bị một viên đạn sơn bắn trúng vào cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paintball gun": súng bắn đạn sơn.

    • The paintball gun requires compressed air to shoot. (Súng bắn đạn sơn cần khí nén để bắn.)
  • "paintball field": sân chơi paintball.

    • The paintball field is designed with obstacles like barrels and walls. (Sân chơi paintball được thiết kế với các chướng ngại vật như thùng phuy tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Paintballer (danh từ): người chơi paintball.

    • Experienced paintballers know how to move stealthily. (Những người chơi paintball kinh nghiệm biết cách di chuyển một cách lén lút.)
  • Paintballing (danh từ): hành động chơi paintball.

    • Paintballing is a popular team sport. (Chơi paintball một môn thể thao đồng đội phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat game: trò chơi chiến đấu.
  • Marker sport: môn thể thao dùng súng đánh dấu (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "paintball".
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the paintball zone": ở trong khu vực chơi paintball, thường dùng để chỉ trạng thái tập trung cao độ khi chơi.
    • When he's in the paintball zone, he doesn't hear anything. (Khi anh ấytrong khu vực chơi paintball, anh ấy không nghe thấy cả.)