pairement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chẵn, theo cách chẵn: "pairement" là một phó từ dùng để mô tả một đặc tính toán học hoặc logic, chỉ rằng một số nguyênsố chẵn hoặc một tập hợp số lượng phần tửsố chẵn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học, khoa học máy tính hoặc logic học.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les nombres sont répartis pairement. (Các số được phân bố một cách chẵn.)
    • Les éléments de cet ensemble sont pairement nombreux. (Các phần tử của tập hợp này số lượng chẵn.)
    • Il faut vérifier si les données sont pairement divisibles. (Cần kiểm tra xem dữ liệu chia chẵn hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pairement impair": (thuật ngữ logic/toán) dùng để chỉ một tính chất đối lập hoặc một phép kiểm tra về tính chẵn lẻ.
    • La fonction vérifie si l'entrée est pairement ou impairement distribuée. (Hàm này kiểm tra xem đầu vào được phân phối một cách chẵn hay lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pair (adj): chẵn (tính từ).

    • un nombre pair (một số chẵn)
  • Impair (adj): lẻ (tính từ, trái nghĩa).

    • un nombre impair (một số lẻ)
  • Impairement (adv): một cách lẻ (phó từ, trái nghĩa).

    • réparti impairement (được phân bố một cách lẻ)
Từ đồng nghĩa
  • De manière paire: theo cách chẵn (cụm từ diễn đạt tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến phó từ "pairement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pairement".

phó từ
  1. chẵn

Từ gần giống