purement

Học thuật
Thân thiện
purement

Il a agi purement par générosité.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chỉ vì, hoàn toàn ( một lý do duy nhất): Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống chỉ xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất, không lý do nào khác.
    • Trong trắng, trong sạch (từ hiếm, nghĩa ít dùng): Diễn tả một lối sống hoặc phẩm chất đạo đức thuần khiết, không vướng bận điều xấu.
    • Trong sáng (từ , nghĩa ): Dùng để mô tả phong cách viết hoặc diễn đạt rõ ràng, tinh khiết, không pha tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "chỉ vì, hoàn toàn"):

    • Il l'a fait purement par gentillesse. (Anh ấy làm điều đó hoàn toàn lòng tốt.)
    • C'est une décision purement administrative. (Đómột quyết định chỉ thuần túy hành chính.)
  • Phó từ (nghĩa "trong sạch", ít dùng):

    • Elle s'efforce de vivre purement. ( ấy cố gắng sống một cách trong sạch.)
  • Phó từ (nghĩa "trong sáng", cổ):

    • Les classiques écrivaient purement. (Các tác giả cổ điển viết một cách trong sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purement et simplement": Một cụm từ cố định có nghĩa là "một cách đơn giản thuần túy", dùng để nhấn mạnh sự đơn giản, hiển nhiên hoặc tính chất tuyệt đối của một sự việc.
    • Il a refusé, purement et simplement. (Anh ta đã từ chối, một cách đơn giản dứt khoát như vậy.)
    • C'est purement et simplement impossible. (Điều đó đơn giảnkhông thể.)
Biến thể từ liên quan
  • Pur (tính từ): tinh khiết, thuần túy.

    • de l'eau pure (nước tinh khiết)
    • un hasard pur (sự tình cờ thuần túy)
  • Puriste (danh từ): người theo chủ nghĩa thuần túy, người cầu toàn.

  • Purifier (động từ): làm cho trong sạch, tinh lọc.
Từ đồng nghĩa
  • Uniquement: duy nhất, chỉ.
  • Exclusivement: độc quyền, riêng.
  • Simplement: đơn giản.
  • Innocemment (cho nghĩa "trong sạch"): một cách ngây thơ, vô tội.
Thành ngữ liên quan
  • Purement et simplement: (đã giải thíchmục trên) Một cách đơn giản thuần túy.
purement

Il a agi purement par générosité.

phó từ
  1. chỉ vì, hoàn toàn
    • Purement par intérêt
      hoàn toàn lợi
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trong trắng, trong sạch
    • Vivre purement
      sống trong sạch
  3. (từ , nghĩa ) trong sáng
    • Ecrire purement
      viết trong sáng
    • purement et simplement
      xem simplement

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "purement"

Từ có nhắc đến "purement"