purement

phó từ
  1. chỉ vì, hoàn toàn
    • Purement par intérêt
      hoàn toàn lợi
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trong trắng, trong sạch
    • Vivre purement
      sống trong sạch
  3. (từ , nghĩa ) trong sáng
    • Ecrire purement
      viết trong sáng
    • purement et simplement
      xem simplement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "purement"

Từ có nhắc đến "purement"

purement
Il a agi purement par générosité.