paleacrita

paleacrita

The paleacrita moth rests on a green leaf.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: paleacritas hoặc paleacritae): - Một chi bướm đêm thuộc họ Geometridae: "paleacrita" tên khoa học của một chi bướm đêm nhỏ, thường màu sắc nhạt hoặc xám, thuộc họ Geometridae (ngài đo). Các loài trong chi này thường được tìm thấyBắc Mỹ đặc điểm sâu bướm của chúng di chuyển theo kiểu "đo" (looping) đặc trưng của họ Geometridae.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "paleacrita" được dùng như một danh từ riêng (viết hoa) để chỉ cấp chi trong hệ thống phân loại Linnaeus.
    • Loài Paleacrita vernata một trong những loài phổ biến nhất trong chi này.
  • Trong nghiên cứu dịch hại: Một số loài có thể gây hại cho cây ăn quả cây rừng.
    • Sâu bướm paleacrita đã gây thiệt hại đáng kể cho vườn táomiền bắc Hoa Kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Paleacritinae (danh từ): phân họ chứa chi .
  • Paleacritid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
    • Các đặc điểm paleacritid bao gồm râu hình lược cánh trước hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Ngài đo: tên gọi chung cho các loài bướm đêm trong họ Geometridae, bao gồm cả chi .
  • Bướm đêm đo: cách gọi khác dựa trên cách di chuyển của sâu bướm.
Các cụm từ liên quan
  • Chi paleacrita: cụm từ dùng để chỉ nhóm loài này trong phân loại học.
    • Chi paleacrita thuộc tông Alsophilini trong họ Geometridae.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "paleacrita" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.