palermo

palermo

A family enjoys a sunny afternoon in Palermo's historic center.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Palermo tên thủ đô của đảo Sicily, một vùng tự trị của Ý. Thành phố này nằmphía tây bắc của đảo một cảng biển quan trọng trong suốt 3000 năm lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Palermo thủ đô của Sicily, một hòn đảo thuộc Ý.)
  • (Trong hơn 3000 năm, Palermo đã là một cảng biển quan trọngĐịa Trung Hải.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Palermo để xem kiến trúc lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Palermo stone": một tấm bia cổ khắc chữ, một trong những tài liệu lịch sử quan trọng nhất về Ai Cập cổ đại, mặc dù được đặt tên theo thành phố Palermo, nhưng hiện được lưu giữ tại bảo tàng ở Palermo.
    • The Palermo stone provides valuable information about ancient Egyptian kings. (Tấm bia Palermo cung cấp thông tin quý giá về các vị vua Ai Cập cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Palermitan (tính từ/ danh từ): thuộc về Palermo hoặc người dân Palermo.
    • The Palermitan cuisine is famous for its seafood. (Ẩm thực Palermo nổi tiếng với hải sản.)
  • Palermitano (từ mượn từ tiếng Ý): người gốc Palermo.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ liên quan
  • "the port of Palermo": cảng Palermo.
    • The port of Palermo has been a hub for trade for millennia. (Cảng Palermo đã là trung tâm thương mại trong nhiều thiên niên kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Palermo".