playroom
Định nghĩa
Danh từ: Phòng chơi (một căn phòng dành riêng cho các hoạt động vui chơi, thường là của trẻ em, nơi có thể gây ồn ào và bừa bộn).
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều trong phòng chơi, xếp hình khối và vẽ vời.)
- (Chúng tôi đã biến phòng ngủ phụ thành phòng chơi cho lũ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a playroom full of toys": một phòng chơi đầy đồ chơi.
- The playroom full of toys was a paradise for the toddlers. (Phòng chơi đầy đồ chơi là một thiên đường cho các em bé mới biết đi.)
- "to turn a room into a playroom": biến một căn phòng thành phòng chơi.
- They decided to turn the attic into a playroom for the teenagers. (Họ quyết định biến gác mái thành phòng chơi cho các thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Playroom (danh từ ghép): không có biến thể dạng từ loại khác.
- Play area (cụm danh từ): khu vui chơi (có thể trong nhà hoặc ngoài trời, rộng hơn phòng chơi).
- Playhouse (danh từ): nhà chơi (thường là nhà nhỏ dành cho trẻ em, hoặc rạp hát dành cho trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- Game room: phòng trò chơi (thường có bàn bi-a, trò chơi điện tử, dành cho cả người lớn).
- Recreation room: phòng giải trí (rộng hơn, có thể bao gồm cả phòng chơi).
- Rumpus room: phòng chơi ồn ào (thường dùng trong tiếng Anh Úc và New Zealand).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "playroom".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "playroom".