poolroom
Định nghĩa
Danh từ: - Phòng chơi bi-a: "poolroom" chỉ một căn phòng hoặc địa điểm có các bàn bi-a (bàn pool) được sử dụng để chơi môn thể thao bi-a (pool). Đây thường là một không gian dành riêng cho việc chơi bi-a, có thể nằm trong một câu lạc bộ, quán bar, hoặc trung tâm giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Những người bạn đã dành cả buổi tối tại phòng chơi bi-a địa phương, chơi bi-a tám bóng.)
- (Anh ấy đã cải tạo tầng hầm thành một phòng chơi bi-a riêng cho các buổi tụ tập cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a poolroom": điều hành một phòng chơi bi-a.
- After retiring, he decided to run a poolroom in the downtown area. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định điều hành một phòng chơi bi-a ở khu trung tâm thành phố.)
- "poolroom atmosphere": bầu không khí của phòng chơi bi-a, thường gợi lên sự náo nhiệt, khói thuốc và tiếng bóng bi-a va chạm.
- The novel vividly describes the gritty poolroom atmosphere of 1950s Chicago. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sống động bầu không khí phòng chơi bi-a lầm lì của Chicago những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Pool hall (danh từ): hội trường hoặc địa điểm lớn có nhiều bàn bi-a, tương tự "poolroom" nhưng thường mang tính thương mại hơn.
- The pool hall was packed with players on tournament night. (Hội trường bi-a chật kín người chơi vào đêm giải đấu.)
- Billiard room (danh từ): phòng chơi bi-a, thường dùng để chỉ không gian sang trọng hơn, có thể bao gồm nhiều loại bàn bi-a khác nhau (như bàn carom).
Từ đồng nghĩa
- Game room: phòng trò chơi, không gian có nhiều loại bàn chơi (bao gồm bi-a, bóng bàn, v.v.).
- Snooker room: phòng chơi bi-a kiểu snooker, thường có bàn lớn hơn và luật chơi khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang out at the poolroom: tụ tập tại phòng chơi bi-a.
- They used to hang out at the poolroom after school. (Họ từng tụ tập tại phòng chơi bi-a sau giờ học.)
- Set up a poolroom: thiết lập một phòng chơi bi-a.
- He set up a poolroom in his garage for family fun. (Anh ấy thiết lập một phòng chơi bi-a trong gara để giải trí gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Rack 'em up: xếp bóng bi-a (thường dùng trong bối cảnh phòng chơi bi-a).
- The player said, "Rack 'em up, I'm ready for another game." (Người chơi nói, "Xếp bóng lên đi, tôi sẵn sàng cho ván tiếp theo.")