palilalia

palilalia

A child with palilalia repeats the word "ball" several times in a row.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng lặp từ bệnh : "Palilalia" một rối loạn ngôn ngữ, trong đó người bệnh lặp lại một từ hoặc cụm từ một cách nhanh chóng không tự chủ, thường xảy ra trong các bệnh thần kinh như hội chứng Tourette, tự kỷ hoặc tổn thương não. Đặc điểm sự lặp lại diễn ra ngay sau khi nói, với tốc độ ngày càng nhanh âm lượng giảm dần.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient exhibited palilalia, repeating the word "yes" over ten times in a row. (Bệnh nhân biểu hiện chứng lặp từ bệnh , lặp lại từ "" hơn mười lần liên tiếp.)
    • Palilalia is often seen in individuals with autism spectrum disorder. (Chứng lặp từ bệnh thường thấynhững người mắc rối loạn phổ tự kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palilalia" thường được phân biệt với "echolalia" (lặp lại lời người khác) "logoclonia" (lặp lại âm tiết cuối của từ). Trong y học, được coi một dạng rối loạn vận động lời nói.
    • In clinical settings, palilalia is assessed through speech therapy and neurological examinations. (Trong môi trường lâm sàng, chứng lặp từ bệnh được đánh giá thông qua liệu pháp ngôn ngữ khám thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Palilalic (tính từ): liên quan đến chứng lặp từ bệnh .
    • The patient's palilalic speech pattern was consistent with Tourette syndrome. (Mẫu giọng nói lặp từ bệnh của bệnh nhân phù hợp với hội chứng Tourette.)
  • Echolalia (danh từ): chứng lặp lại lời người khác, không phải tự phát.
Từ đồng nghĩa
  • Lặp từ tự động: một thuật ngữ mô tả hành vi lặp lại không kiểm soát, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa do "palilalia" chỉ lặp lại lời nói của chính mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.