palimony

palimony

A woman receives palimony to help with her living expenses.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiền cấp dưỡng sau khi chia tay cho bạn đời chưa kết hôn: "palimony" khoản tiền hoặc tài sản một người buộc phải trả cho người bạn đời chưa kết hôn của mình sau khi mối quan hệ kết thúc, tương tự như tiền cấp dưỡng trong hôn nhân (alimony) nhưng dành cho các cặp đôi sống chung như vợ chồng không đăng ký kết hôn.

dụ sử dụng
  • (Sau khi mối quan hệ 10 năm của họ kết thúc, ấy đã kiện anh ta đòi tiền cấp dưỡng.)
  • (Tòa án đã trao tiền cấp dưỡng cho người bạn đời đã từ bỏ sự nghiệp để hỗ trợ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim palimony": yêu cầu tiền cấp dưỡng từ bạn đời chưa kết hôn.
    • She decided to claim palimony after proving the long-term nature of their partnership. ( ấy quyết định yêu cầu tiền cấp dưỡng sau khi chứng minh được tính chất lâu dài của mối quan hệ của họ.)
  • "palimony agreement": thỏa thuận về tiền cấp dưỡng trước hoặc sau khi chia tay.
    • Many cohabiting couples now sign a palimony agreement to avoid legal disputes. (Nhiều cặp đôi sống chung hiện nay thỏa thuận về tiền cấp dưỡng để tránh tranh chấp pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Alimony (danh từ): tiền cấp dưỡng sau ly hôn cho vợ/chồng hợp pháp.
    • Alimony is different from palimony because it applies to married couples. (Tiền cấp dưỡng ly hôn khác với tiền cấp dưỡng cho bạn đời chưa kết hôn áp dụng cho các cặp đã kết hôn.)
  • Cohabitation (danh từ): sự sống chung như vợ chồng không kết hôn.
    • Palimony is often associated with long-term cohabitation. (Tiền cấp dưỡng cho bạn đời chưa kết hôn thường liên quan đến việc sống chung lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Support payment: khoản tiền hỗ trợ.
  • Financial settlement: thỏa thuận tài chính (sau khi chia tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay up: trả tiền đầy đủ (thường khoản nợ hoặc nghĩa vụ).
    • The court ordered him to pay up the palimony within six months. (Tòa án yêu cầu anh ta trả đủ tiền cấp dưỡng trong vòng sáu tháng.)
  • Settle out of court: giải quyết ngoài tòa án.
    • They agreed to settle the palimony claim out of court. (Họ đồng ý giải quyết yêu cầu tiền cấp dưỡng ngoài tòa án.)
Thành ngữ liên quan
  • Live in sin (cổ hủ, hài hước): sống chung như vợ chồng không kết hôn.
    • They lived in sin for years before finally getting married, which is why palimony was an issue. (Họ đã sống chung như vợ chồng trong nhiều năm trước khi kết hôn, đó lý do tiền cấp dưỡng trở thành vấn đề.)