plowman

plowman

A plowman guides his horse-drawn plow through a field.

Định nghĩa

Danh từ: - Người cày ruộng: "plowman" chỉ một người đàn ông làm công việc cày đất, thường trên cánh đồng nông nghiệp. Từ này nhấn mạnh vai trò lao động chân tay của người nông dân sử dụng cày (plow) để làm đất trồng trọt.

dụ sử dụng
  • (Người cày ruộng làm việc từ bình minh đến hoàng hôn trên cánh đồng.)
  • (Vào thời cổ đại, người cày ruộng thiết yếu để chuẩn bị đất trước khi gieo trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plowman's lunch": bữa trưa của người cày ruộng (thường một bữa ăn đơn giản, thịnh soạn gồm bánh mì, phô mai, thịt nguội, đồ uống).
    • The pub serves a traditional plowman's lunch with crusty bread and cheddar cheese. (Quán rượu phục vụ bữa trưa của người cày ruộng truyền thống với bánh mì giòn phô mai cheddar.)
Biến thể từ gần giống
  • Plow (danh từ): cái cày - dụng cụ dùng để cày đất.
    • The farmer used a plow to turn over the soil. (Người nông dân dùng cái cày để xới đất.)
  • Plow (động từ): cày - hành động cày đất.
    • He plows the field every spring. (Anh ấy cày cánh đồng vào mỗi mùa xuân.)
  • Plowman (cũng viết ploughman trong tiếng Anh Anh): không biến thể giới tính khác; từ này chỉ dành riêng cho nam giới.
Từ đồng nghĩa
  • Farmer: nông dân (rộng hơn, bao gồm nhiều công việc đồng áng khác ngoài cày).
  • Tiller: người cày, người canh tác (thường dùng trong văn viết hoặc văn học).
  • Ploughman: biến thể chính tả của "plowman" trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plow through: cày xới qua (nghĩa đen) hoặc vượt qua khó khăn (nghĩa bóng).
    • The plowman plowed through the rocky soil with great effort. (Người cày ruộng cày xới qua lớp đất đá với nhiều nỗ lực.)
    • She plowed through her homework late into the night. ( ấy vượt qua bài tập về nhà đến tận khuya.)
Thành ngữ liên quan
  • "As strong as a plowman": khỏe như người cày ruộng - ám chỉ sức mạnh thể chất phi thường.
    • After years of farm work, he was as strong as a plowman. (Sau nhiều năm làm việc đồng áng, anh ấy khỏe như người cày ruộng.)
  • "To put one's hand to the plow": bắt tay vào công việc khó khăn (thành ngữ từ Kinh Thánh, ám chỉ sự kiên trì).
    • Once he put his hand to the plow, he never gave up. (Một khi anh ấy bắt tay vào việc, anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.)