palomino

palomino

A young girl gently brushes her palomino in the stable.

Định nghĩa

Danh từ: Ngựa Palomino
- Giống ngựa màu vàng nhạt hoặc màu vàng kim (golden) với bờm đuôi màu kem hoặc trắng: "Palomino" một danh từ riêng chỉ một giống ngựa bộ lông đặc trưng. Màu lông thường từ vàng nhạt đến vàng kim, trong khi bờm đuôi màu kem hoặc trắng, tạo nên sự tương phản nổi bật.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa palomino phi nước đại một cách duyên dáng trên cánh đồng.)
  • ( ấy sở hữu một con ngựa palomino đẹp với cái đuôi màu kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palomino" thường được dùng để chỉ màu sắc hơn giống ngựa cụ thể, nhiều giống ngựa (như Quarter Horse, Arabian) có thể màu palomino.
    • The horse is a palomino Quarter Horse. (Con ngựa một con Quarter Horse màu palomino.)
Biến thể từ gần giống
  • Palomino (adj): thuộc về hoặc màu sắc như ngựa palomino.
    • She wore a palomino-colored dress. ( ấy mặc một chiếc váy màu palomino.)
Từ đồng nghĩa
  • Golden horse: ngựa màu vàng kim (mô tả thông dụng nhưng không chính xác bằng "palomino").
  • Cream-maned horse: ngựa bờm màu kem (chỉ mô tả đặc điểm, không phải tên gọi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "palomino".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palomino". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "palomino" thường xuất hiện trong các câu chuyện về cao bồi ngựa hoang.