pullman
The train's dining car is a beautifully restored Pullman with polished wood and brass fittings.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toa tàu hạng sang: "pullman" chỉ một loại toa tàu hỏa sang trọng, được thiết kế để phục vụ hành khách trong các chuyến đi ban ngày hoặc ban đêm. Toa này thường có chỗ ngồi thoải mái, giường ngủ, và các tiện nghi cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The train had a beautiful pullman for first-class passengers. (Chuyến tàu có một toa pullman đẹp dành cho hành khách hạng nhất.)
- They booked a ticket in the pullman for their overnight journey. (Họ đã đặt vé ở toa pullman cho chuyến đi qua đêm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to travel by pullman": đi du lịch bằng toa tàu hạng sang.
- She preferred to travel by pullman because of the comfort. (Cô ấy thích đi du lịch bằng toa pullman vì sự thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Pullman car (n): toa tàu pullman (cách gọi đầy đủ).
- The pullman car was equipped with private compartments. (Toa tàu pullman được trang bị các khoang riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
- Sleeping car: toa tàu có giường ngủ.
- Luxury carriage: toa tàu hạng sang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.