palladia
/pə'leidjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thần thoại, Thần học) Tượng thần Pallas (Palladium): Chỉ bức tượng linh thiêng của nữ thần Pallas Athena, được cho là bảo vệ thành Troy. Trong cách dùng mở rộng, từ này chỉ bất cứ vật thể linh thiêng nào được tin là mang lại sự bảo vệ cho một thành phố hoặc quốc gia.
- Sự bảo hộ, sự che chở: Chỉ sự bảo vệ hoặc sức mạnh bảo vệ, thường mang tính chất linh thiêng hoặc tượng trưng.
- Vật hộ mệnh, bảo bối: Chỉ một vật thể hoặc nguyên tắc được coi là nguồn gốc hoặc biểu tượng cho sự an toàn và sức mạnh bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient city believed its safety depended on the palladia. (Thành phố cổ đại tin rằng sự an toàn của họ phụ thuộc vào bức tượng thần hộ mệnh.)
- Free speech is often considered a palladia of democracy. (Tự do ngôn luận thường được coi là một bảo bối của nền dân chủ.)
- The constitution serves as a palladia for citizens' rights. (Hiến pháp đóng vai trò như sự bảo hộ cho các quyền của công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the palladia of": dưới sự bảo hộ của.
- The institution operated under the palladia of academic freedom. (Tổ chức này hoạt động dưới sự bảo hộ của quyền tự do học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Palladium (Danh từ): Đây là dạng số ít và phổ biến hơn của "palladia".
- The Palladium was a sacred statue in Troy. (Palladium là một bức tượng linh thiêng ở thành Troy.)
- Palladium (Danh từ, Hoá học): Một nguyên tố kim loại quý hiếm (kí hiệu Pd), không liên quan về nghĩa với từ "palladia" trong thần thoại.
- The ring is made of palladium. (Chiếc nhẫn được làm từ palađi.)
Từ đồng nghĩa
- Safeguard: sự bảo vệ, vật bảo vệ.
- Bulwark: thành lũy, sự bảo vệ kiên cố.
- Talisman: bùa hộ mệnh.
- Aegis: sự bảo trợ, sự che chở (thường của thần linh hoặc tổ chức quyền lực).
Lưu ý
- "Palladia" là dạng số nhiều cổ điển hoặc hiếm gặp của "palladium" khi dùng với nghĩa "vật bảo hộ". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, dạng số ít "palladium" được sử dụng phổ biến hơn cho cả nghĩa đen (tượng thần) lẫn nghĩa bóng (sự bảo vệ).
- Cần phân biệt rõ ràng với "palladium" trong lĩnh vực hóa học, đây là một từ đồng âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác.
danh từ, số nhiều palladia /pə'leidjə/
- (thần thoại,thần học) tượng thần Pa-lát (vị thần bảo hộ thành Tơ-roa)
- sự bảo hộ, sự che chở
- vật hộ mệnh, vật hộ thân, bảo bối
danh từ
- (hoá học) Palađi