pallid
/'pælid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xanh xao, vàng vọt, nhợt nhạt: Chỉ màu da của một người trông thiếu sức sống, không có màu sắc hồng hào tự nhiên, thường do ốm yếu, mệt mỏi, sợ hãi hoặc thiếu ánh sáng mặt trời.
- Nhạt nhòa, thiếu sức sống, yếu ớt: Dùng để mô tả thứ gì đó (như ánh sáng, màu sắc, hoặc biểu hiện) thiếu cường độ, sự rực rỡ hoặc sức mạnh.
- Nhạt nhẽo, kém hấp dẫn: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ thứ gì đó thiếu sự thú vị, sinh động hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After weeks in the hospital, his face looked pallid and thin. (Sau nhiều tuần trong bệnh viện, khuôn mặt anh ấy trông xanh xao và gầy gò.)
- The room was lit by the pallid light of a single candle. (Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh sáng nhợt nhạt của một ngọn nến duy nhất.)
- The critic described the actor's performance as pallid and unconvincing. (Nhà phê bình mô tả màn trình diễn của diễn viên là nhạt nhẽo và không thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pallid complexion": nước da xanh xao.
- Her pallid complexion suggested she hadn't been outdoors for a long time. (Nước da xanh xao của cô ấy cho thấy cô đã không ra ngoài trời trong một thời gian dài.)
"pallid imitation": bản sao/bắt chước nhạt nhẽo, kém cỏi.
- The sequel was a pallid imitation of the brilliant original film. (Phần tiếp theo là một bản sao nhạt nhẽo của bộ phim gốc xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pallor (danh từ): sự xanh xao, vẻ tái nhợt (của da mặt).
- The sudden pallor of his skin indicated he was in shock. (Sự tái nhợt đột ngột trên da anh ta cho thấy anh ta đang bị sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Pale: nhợt nhạt, xanh xao.
- Wan: tái mét, xanh xao (thường do ốm yếu hoặc mệt mỏi).
- Ashen: tái xám như tro (thường do sợ hãi hoặc sốc).
- Colorless: không có màu sắc, nhạt nhẽo.
Từ trái nghĩa
- Rosy: hồng hào.
- Ruddy: đỏ hồng, khỏe mạnh.
- Vibrant: rực rỡ, sống động.
- Florid: đỏ ửng, hồng hào.