pallid

/'pælid/
tính từ
  1. xanh xao, vàng vọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pallid"

pallid
The patient's pallid face showed his exhaustion.