pallidness

/'pælidnis/
Học thuật
Thân thiện
pallidness

Her pallidness was noticeable after the long illness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xanh xao, sự vàng vọt: Trạng thái thiếu sức sống, thiếu màu sắc tự nhiên trên da mặt, thường do ốm yếu, mệt mỏi, bệnh tật hoặc sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pallidness of her complexion worried the doctor. (Sự xanh xao trên nước da của ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
    • His face had a noticeable pallidness after the long illness. (Khuôn mặt anh ấy một sự vàng vọt đáng chú ý sau trận ốm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deathly pallidness": sự xanh xao như người chết.
    • A deathly pallidness came over his face when he heard the terrible news. (Một vẻ xanh xao như người chết phủ lên mặt anh ta khi nghe tin khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pallid (tính từ): xanh xao, vàng vọt, nhợt nhạt.
    • He looked pallid and tired. (Anh ấy trông xanh xao mệt mỏi.)
  • Pallor (danh từ): vẻ xanh xao, nét tái nhợt (thường dùng phổ biến hơn "pallidness").
    • The patient's pallor was alarming. (Vẻ xanh xao của bệnh nhân thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleness: sự tái nhợt, sự xanh xao.
  • Wanness: sự nhợt nhạt, sự xanh xao.
  • Lividness: sự tái mét (thường do tức giận hoặc tổn thương).
Lưu ý sử dụng
  • Pallidness một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Từ đồng nghĩa pallor thường được dùng thường xuyên hơn.
  • Từ này chủ yếu mô tả tình trạng thể chất liên quan đến sức khỏe hoặc cảm xúc mạnh (như sợ hãi, sốc), không dùng để mô tả màu sắc của đồ vật.
pallidness

Her pallidness was noticeable after the long illness.

danh từ
  1. sự xanh xao, sự vàng vọt