luridness

/'ljuəridnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ xanh nhợt, vẻ tái mét, vẻ bệch bạc: Chất lượng hoặc trạng thái màu sắc nhợt nhạt, không tự nhiên, thường do ốm đau, sợ hãi hoặc ánh sáng kỳ lạ.
    • Sự ghê gớm, sự khủng khiếp: Tính chất gây sốc, kinh hoàng hoặc đáng sợ một cách mạnh mẽ.
    • Tính chất giật gân, sự cố ý gây chú ý thô tục: Đặc điểm của nội dung (thường trên báo chí hoặc truyền thông) cố tình sử dụng chi tiết bạo lực, tình dục hoặc kinh dị một cách thái quá để thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The luridness of his complexion after the accident worried everyone. (Vẻ tái mét trên khuôn mặt anh ấy sau vụ tai nạn khiến mọi người lo lắng.)
    • The novel was criticized for the luridness of its violent scenes. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích sự ghê gớm trong những cảnh bạo lực của .)
    • The tabloid newspaper is known for the luridness of its headlines. (Tờ báo lá cải nổi tiếng với tính chất giật gân trong các tiêu đề của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the luridness of detail": sự miêu tả chi tiết một cách kinh hãi hoặc thô tục.
    • The report described the crime with unnecessary luridness. (Báo cáo mô tả vụ án với sự miêu tả chi tiết kinh hãi không cần thiết.)
  • "a scene of shocking luridness": một cảnh tượng tính chất ghê rợn gây sốc.
    • The painting depicted a scene of shocking luridness. (Bức tranh khắc họa một cảnh tượng tính chất ghê rợn gây sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lurid (tính từ): màu sắc chói lọi, ghê rợn; giật gân.
    • The sky was a lurid orange before the storm. (Bầu trời màu cam chói lọi trước cơn bão.)
    • lurid details (những chi tiết giật gân)
  • Luridly (trạng từ): một cách ghê rợn; một cách giật gân.
    • The crime scene was luridly described in the article. (Hiện trường vụ án được mô tả một cách giật gân trong bài báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ghastliness: sự ghê rợn, sự kinh khủng.
  • Sensationalism: chủ nghĩa giật gân, tính chất cố ý gây xúc động mạnh.
  • Paleness: vẻ tái nhợt, vẻ xanh xao.
  • Gruesomeness: sự rùng rợn, sự kinh tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "lurid".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "luridness".)

danh từ
  1. vẻ xanh nhợt, vẻ tái mét, vẻ bệch bạc
  2. sự ghê gớm, sự khủng khiếp