lividity
/li'viditi/ Cách viết khác : (lividness) /'lividnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắc tái mét, sắc tái nhợt: Trạng thái da có màu trắng bệch hoặc xám xịt một cách bất thường, thường do ốm yếu, sợ hãi, sốc hoặc mất máu.
- Sắc tím bầm: Màu da tím tái, đặc biệt là do bầm tím hoặc do sự thay đổi sau khi chết (trong pháp y).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lividity of her face after hearing the bad news was alarming. (Sắc mặt tái mét của cô ấy sau khi nghe tin xấu thật đáng báo động.)
- The forensic examiner noted the postmortem lividity on the victim's back. (Nhà khám nghiệm pháp y ghi nhận vết tím bầm sau khi chết trên lưng nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Postmortem lividity" (Livor mortis): Một thuật ngữ pháp y chỉ hiện tượng máu dồn xuống các phần thấp của cơ thể sau khi chết, tạo ra các mảng da màu tím đỏ hoặc tím bầm. Đây là một dấu hiệu quan trọng để xác định tư thế của nạn nhân sau khi chết.
- The pattern of postmortem lividity indicated the body had not been moved. (Hình dạng của vết tím bầm sau khi chết cho thấy thi thể đã không bị di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Livid (tính từ): Có nghĩa là "tái mét", "tím bầm" hoặc "giận dữ điên người".
- He was livid with rage. (Anh ta tái mặt vì giận dữ.)
- Lividness (danh từ): Một biến thể khác của "lividity", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Pallor: Vẻ tái nhợt, xanh xao (thường chỉ do sợ hãi hoặc bệnh tật).
- Paleness: Sự nhợt nhạt.
- Discoloration: Sự đổi màu (da), sự biến sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "lividity".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lividity".
danh từ
- sắc xám xịt
- sắc tái mét, sắc tái nhợt, sắc tím bầm