lividness
/li'viditi/ Cách viết khác : (lividness) /'lividnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắc xám xịt: Màu sắc xám tối, thường gợi cảm giác u ám, không trong sáng.
- Sắc tái mét, sắc tái nhợt: Màu da trắng bệch, nhợt nhạt một cách bất thường, thường do sợ hãi, bệnh tật hoặc sốc.
- Sắc tím bầm: Màu da tím tái, giống như vết bầm tím, có thể do tức giận dữ dội, lạnh giá hoặc các vấn đề về tuần hoàn máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lividness of the sky before the storm was frightening. (Sắc xám xịt của bầu trời trước cơn bão thật đáng sợ.)
- Her face was pale, but it was a lividness born of terror, not illness. (Mặt cô ấy tái nhợt, nhưng đó là sắc tái mét xuất phát từ sự kinh hãi, không phải bệnh tật.)
- The lividness around his eye showed where he had been hit. (Sắc tím bầm quanh mắt anh ta cho thấy chỗ anh ta bị đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lividness of complexion": Sự tái nhợt/tím tái của nước da.
- The doctor noted the patient's lividness of complexion as a concerning symptom. (Bác sĩ ghi nhận sự tái nhợt nước da của bệnh nhân như một triệu chứng đáng lo ngại.)
"A lividness of rage": Vẻ mặt tím tái vì tức giận.
- He was speechless, his face a mask of lividness of rage. (Anh ta không nói nên lời, khuôn mặt là một mặt nạ tím tái vì tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Livid (tính từ): Có màu xám xịt, tái mét hoặc tím bầm.
- He was livid with anger. (Anh ta tái mét đi vì tức giận.)
- Lividly (trạng từ): Một cách tái mét/tím tái.
- She stared lividly at the broken vase. (Cô ấy nhìn chằm chằm một cách tái mét vào chiếc bình vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Pallor: Sự tái nhợt, xanh xao (nhấn mạnh đến màu trắng bệnh).
- Paleness: Sự nhợt nhạt.
- Wanness: Vẻ nhợt nhạt, yếu ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "lividness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lividness". Tuy nhiên, tính từ "livid" thường xuất hiện trong các cụm diễn đạt cảm xúc.) - To be livid (with someone): Tức giận đến mức mặt tái mét/tím tái. - She was absolutely livid when she found out the truth. (Cô ấy vô cùng tức giận (đến mức mặt tái mét) khi phát hiện ra sự thật.)
danh từ
- sắc xám xịt
- sắc tái mét, sắc tái nhợt, sắc tím bầm