pallium
/'pæliəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Vỏ não: Chỉ lớp chất xám bao phủ bề mặt của đại não.
- (Tôn giáo) Tấm quàng vai (của giáo hoàng, giáo chủ): Một dải vải bằng len trắng, có thêu sáu chữ thập bằng đen, được Giáo hoàng và các Tổng giám mục mặc như một biểu tượng quyền lực và thẩm quyền.
- (Sử học) Áo choàng kiểu Hy Lạp (cổ La Mã): Một loại áo choàng rộng, không tay, được mặc bên ngoài trong thời cổ đại Hy Lạp và La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giải phẫu):
- Les fonctions cognitives supérieures sont localisées dans le pallium. (Các chức năng nhận thức cao cấp nằm ở vỏ não.)
- Danh từ (Tôn giáo):
- Le pape a reçu le pallium des mains du cardinal. (Đức Giáo hoàng đã nhận tấm quàng vai từ tay vị Hồng y.)
- Danh từ (Sử học):
- Les philosophes grecs étaient souvent représentés vêtus d'un simple pallium. (Các triết gia Hy Lạp thường được miêu tả mặc một chiếc áo choàng đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pallium cérébral": Vỏ đại não. Thuật ngữ chuyên môn trong giải phẫu thần kinh.
- La lésion affecte principalement le pallium cérébral. (Tổn thương chủ yếu ảnh hưởng đến vỏ đại não.)
- "Recevoir le pallium": (Nghi thức) Nhận tấm quàng vai, biểu thị việc chính thức nhận chức vụ Tổng giám mục.
- L'archevêque se rendra à Rome pour recevoir le pallium. (Tổng giám mục sẽ đến Rome để nhận tấm quàng vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Pallial (tính từ): (Thuộc về) vỏ não.
- Une structure palliale. (Một cấu trúc thuộc vỏ não.)
- Pallium olfactif (danh từ): Vỏ não khứu giác, một phần của vỏ não liên quan đến khứu giác.
Từ đồng nghĩa
- (Giải phẫu) Cortex cérébral: Vỏ não.
- (Tôn giáo) Omophore: Tên gọi khác của tấm quàng vai trong một số nghi lễ.
- (Sử học) Himation: Tên gọi tiếng Hy Lạp của áo choàng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "pallium".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pallium".
danh từ giống đực
- (giải phẫu) vỏ não
- (tôn giáo) tấm quàng vai (của giáo hoàng, giáo chủ)
- (sử học) áo choàng kiểu Hy Lạp (cổ La Mã)