pilum

Học thuật
Thân thiện
pilum

Le légionnaire romain lance son pilum contre l'ennemi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái lao (cổ La ): "Pilum" là một loại vũ khí ném, một cây lao đặc trưng được sử dụng bởi bộ binh La cổ đại. có một mũi nhọn bằng sắt dài gắn vào một cán gỗ, được thiết kế để xuyên thủng khiên áo giáp của kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le légionnaire romain lança son pilum avec précision. (Người lính La đã ném cây lao của mình một cách chính xác.)
    • Le pilum était une arme redoutable dans les mains des soldats expérimentés. (Cây laomột vũ khí đáng sợ trong tay những người lính thiện chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilum" trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả lịch sử quân sự, chiến thuật, hoặc trong các báo cáo khảo cổ học về thời La cổ đại.
    • Les archéologues ont découvert un pilum bien conservé sur le champ de bataille. (Các nhà khảo cổ đã khám phá ra một cây lao được bảo quản tốt trên chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pila (danh từ giống cái, số nhiều của "pilum"): Những cây lao.
    • Les soldats portaient plusieurs pila. (Những người lính mang theo nhiều cây lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Javelot (danh từ giống đực): Lao, côn tiêu (một từ tổng quát hơn cho vũ khí ném tương tự, không đặc trưng cho La cổ đại).
  • Lance (danh từ giống cái): Thương, giáo (một loại vũ khí cán dài, thường dùng để đâm hơn là để ném).
pilum

Le légionnaire romain lance son pilum contre l'ennemi.

danh từ giống đực
  1. (sử học) cái lao (cổ La )