palmier

Học thuật
Thân thiện
palmier

Un enfant regarde un grand palmier sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây cọ: Chỉ một loại cây thân cao, thường không phân nhánh, với một chùm lớn hình quạt hoặc hình lông chimngọn.
    • Bánh cọ (một thứ bánh ngọt): Chỉ một loại bánh ngọt, mỏng, giòn, hình dạng giống như cọ hoặc hình trái tim, thường được làm từ bột xốp nhiều lớp rắc đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (cây):

    • Un palmier pousse dans le jardin tropical. (Một cây cọ đang mọc trong khu vườn nhiệt đới.)
    • Les feuilles du palmier bougent dans le vent. (Những chiếc của cây cọ đung đưa trong gió.)
  • Danh từ giống đực (bánh):

    • Pour le goûter, il a acheté des palmiers à la pâtisserie. (Cho bữa ăn xế, anh ấy đã mua bánh cọtiệm bánh ngọt.)
    • Ce palmier est délicieux avec le café. (Chiếc bánh cọ này ăn rất ngon cùng với phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palmier-dattier": cây chà là (một loại cây cọ cụ thể cho quả chà là).

    • Le palmier-dattier est cultivé pour ses fruits sucrés. (Cây chà là được trồng để lấy những quả ngọt của .)
  • "Palmier nain": cây cọ lùn.

    • Le palmier nain est parfait pour la décoration intérieure. (Cây cọ lùn rất hoàn hảo để trang trí nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmeraie (danh từ giống cái): rừng cọ, khu vực trồng nhiều cây cọ.

    • Nous avons visité une belle palmeraie en Tunisie. (Chúng tôi đã thăm một rừng cọ đẹp ở Tunisia.)
  • Palmacée (danh từ giống cái, số nhiều): họ cau dừa (từ đồng nghĩa với nghĩa số nhiều của "palmier").

    • Les palmacées sont des plantes typiques des régions chaudes. (Họ cau dừanhững loài thực vật điển hình của vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à palmes: cây cọ (cách gọi khác của cây cọ).
  • Feuilleté sucré: bánh xốp ngọt (chỉ loại bánh, nhưng không cụ thể hình dạng cọ).
Lưu ý
  • dạng số nhiều ("palmiers"), từ này còn có thể dùng để chỉ họ thực vật cau dừa nói chung.
    • Les palmiers sont des plantes monocotylédones. (Họ cau dừanhững thực vật một lá mầm.)
palmier

Un enfant regarde un grand palmier sur la plage.

{{palmier}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cọ
  2. (số nhiều) họ cau dừa
  3. bánh cọ (một thứ bánh ngọt)