palmier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây cọ: Chỉ một loại cây thân cao, thường không phân nhánh, với một chùm lá lớn hình quạt hoặc hình lông chim ở ngọn.
- Bánh cọ (một thứ bánh ngọt): Chỉ một loại bánh ngọt, mỏng, giòn, có hình dạng giống như lá cọ hoặc hình trái tim, thường được làm từ bột xốp nhiều lớp và rắc đường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (cây):
- Un palmier pousse dans le jardin tropical. (Một cây cọ đang mọc trong khu vườn nhiệt đới.)
- Les feuilles du palmier bougent dans le vent. (Những chiếc lá của cây cọ đung đưa trong gió.)
Danh từ giống đực (bánh):
- Pour le goûter, il a acheté des palmiers à la pâtisserie. (Cho bữa ăn xế, anh ấy đã mua bánh cọ ở tiệm bánh ngọt.)
- Ce palmier est délicieux avec le café. (Chiếc bánh cọ này ăn rất ngon cùng với cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Palmier-dattier": cây chà là (một loại cây cọ cụ thể cho quả chà là).
- Le palmier-dattier est cultivé pour ses fruits sucrés. (Cây chà là được trồng để lấy những quả ngọt của nó.)
"Palmier nain": cây cọ lùn.
- Le palmier nain est parfait pour la décoration intérieure. (Cây cọ lùn rất hoàn hảo để trang trí nội thất.)
Biến thể và từ gần giống
Palmeraie (danh từ giống cái): rừng cọ, khu vực trồng nhiều cây cọ.
- Nous avons visité une belle palmeraie en Tunisie. (Chúng tôi đã thăm một rừng cọ đẹp ở Tunisia.)
Palmacée (danh từ giống cái, số nhiều): họ cau dừa (từ đồng nghĩa với nghĩa số nhiều của "palmier").
- Les palmacées sont des plantes typiques des régions chaudes. (Họ cau dừa là những loài thực vật điển hình của vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre à palmes: cây có lá cọ (cách gọi khác của cây cọ).
- Feuilleté sucré: bánh xốp ngọt (chỉ loại bánh, nhưng không cụ thể hình dạng cọ).
Lưu ý
- Ở dạng số nhiều ("palmiers"), từ này còn có thể dùng để chỉ họ thực vật cau dừa nói chung.
- Les palmiers sont des plantes monocotylédones. (Họ cau dừa là những thực vật một lá mầm.)
{{palmier}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cọ
- (số nhiều) họ cau dừa
- bánh cọ (một thứ bánh ngọt)