palmier

{{palmier}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cọ
  2. (số nhiều) họ cau dừa
  3. bánh cọ (một thứ bánh ngọt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "palmier"

palmier
Un enfant regarde un grand palmier sur la plage.