palmated
/'pælmit/ Cách viết khác : (palmated) /'pælmeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình chân vịt: Dùng trong thực vật học để mô tả hình dạng của lá, khi các thùy lá tỏa ra từ một điểm trung tâm giống như bàn tay xòe ra hoặc chân vịt.
- Có màng: Dùng trong động vật học, đặc biệt để mô tả bàn chân của một số loài chim thủy sinh, nơi các ngón chân được nối với nhau bằng một màng da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sycamore tree has large, palmated leaves. (Cây phong có những chiếc lá to, hình chân vịt.)
- Ducks and swans have palmated feet, which help them swim. (Vịt và thiên nga có chân có màng, giúp chúng bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "palmated antler": Gạc (sừng) hình chân vịt, một thuật ngữ trong động vật học dùng để mô tả phần cuối của gạc nai, hươu khi nó xòe rộng ra thành nhiều điểm giống như bàn tay.
- The moose is known for its broad, palmated antlers. (Nai sừng tấm được biết đến với bộ gạc rộng, hình chân vịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmate (adj): Là dạng tính từ phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "palmated" (hình chân vịt, có màng).
- Look at the palmate veins of this leaf. (Hãy nhìn những đường gân hình chân vịt của chiếc lá này.)
Từ đồng nghĩa
- Web-footed: Có chân màng (chủ yếu dùng cho động vật).
- Hand-shaped: Có hình dạng giống bàn tay (dùng cho thực vật hoặc các vật thể).
tính từ
- (thực vật học) hình chân vịt (lá)
- (động vật học) có màng (chân chim)