palmyra

/pæl'maiərə/
Học thuật
Thân thiện
palmyra

The palmyra palm grows tall in the tropical landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thốt nốt: Một loại cây cọ cao lớn, nguồn gốc từ châu Phi, Ấn Độ Malaysia, cho gỗ cứng nhựa ngọt dùng để làm rượu đường; được dùng để lợp mái đan lát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The palmyra is an important tree in many rural economies. (Cây thốt nốt một loại cây quan trọng trong nền kinh tế nhiều vùng nông thôn.)
    • They used palmyra leaves to make traditional baskets. (Họ dùng cây thốt nốt để làm những chiếc giỏ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palmyra palm": Cụm từ dùng để chỉ chính xác loài cọ này, thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc mô tả chi tiết.
    • The palmyra palm can survive in arid conditions. (Cây cọ thốt nốt có thể sống sót trong điều kiện khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Borassus flabellifer: Tên khoa học của cây thốt nốt.
  • Toddy palm: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này, do nhựa lên men của được gọi là "toddy" (rượu cọ).
Từ đồng nghĩa
  • Fan palm: Cây cọ quạt (mô tả chung về hình dáng , có thể bao gồm các loài khác ngoài palmyra).
palmyra

The palmyra palm grows tall in the tropical landscape.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thốt nốt (ở Ân-độ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "palmyra"