palmar
/'pælmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) gan bàn tay; trong lòng bàn tay: "palmar" là một thuật ngữ giải phẫu học dùng để mô tả những gì liên quan đến hoặc nằm ở phía lòng bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the palmar surface for any cuts. (Bác sĩ kiểm tra bề mặt gan bàn tay để tìm vết cắt.)
- Palmar fascia is a layer of tissue in the palm. (Cân gan bàn tay là một lớp mô trong lòng bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"palmar arch": cung động mạch gan tay.
- The palmar arch supplies blood to the fingers. (Cung động mạch gan tay cung cấp máu cho các ngón tay.)
"palmar erythema": hồng ban lòng bàn tay (một dấu hiệu y khoa).
- Palmar erythema can sometimes indicate liver issues. (Hồng ban lòng bàn tay đôi khi có thể chỉ ra vấn đề về gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmaris (tính từ): một phần của tên các cấu trúc giải phẫu, ví dụ (cơ gan tay dài).
- Volar (tính từ): đồng nghĩa với "palmar", dùng để chỉ cả lòng bàn tay và lòng bàn chân.
Từ đồng nghĩa
- Volar: (thuộc) lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân (thường dùng trong y học).
Lưu ý
- Từ "palmar" gần như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là y học, giải phẫu học và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (thuộc) gan bàn tay; trong lòng bàn tay