palmar

/'pælmə/
tính từ
  1. (thuộc) gan bàn tay; trong lòng bàn tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "palmar"

palmar
The doctor examines the patient's palmar skin.