palmer
/'pɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hành hương: Chỉ một người đi hành hương đến Thánh địa (như Jerusalem) và thường mang về một nhánh cọ như một biểu tượng của chuyến đi. Trong lịch sử, từ này đặc biệt chỉ những người hành hương Kitô giáo.
- Thầy tu hành khất: Chỉ một tu sĩ sống bằng cách đi khất thực, thường là một người hành hương lưu động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old palmer returned from the Holy Land with a palm frond. (Vị khách hành hương già trở về từ Thánh địa với một nhánh cọ.)
- In medieval tales, the palmer was a common figure on the roads. (Trong các câu chuyện thời Trung cổ, thầy tu hành khất là một hình ảnh phổ biến trên các nẻo đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Palmer" có thể được dùng trong văn học hoặc văn bản lịch sử để chỉ một nhân vật ẩn dật hoặc có đời sống tâm linh lưu động, mang tính biểu tượng.
- He lived like a palmer, with no permanent home. (Ông ấy sống như một thầy tu hành khất, không có nhà cửa cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmer worm (danh từ): Một loại sâu róm phá hoại cây cối. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải nghĩa chính của "palmer").
- Pilgrim (danh từ): Người hành hương. Từ này rộng hơn và phổ biến hơn "palmer".
Từ đồng nghĩa
- Pilgrim: Người hành hương.
- Wanderer: Kẻ lang thang.
- Mendicant: Người ăn xin, thầy tu khất thực.
Lưu ý
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "palmer" ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử, hoặc các văn bản tôn giáo.
- Từ này cũng là một họ phổ biến (ví dụ: Arnold Palmer, một vận động viên golf nổi tiếng người Mỹ). Khi viết hoa ("Palmer"), nó thường chỉ tên riêng.
danh từ
- người đi viếng đất thánh mang cành cọ về; thầy tu hành khất
- sâu róm ((cũng) palmer worm)
- ruồi giả (làm mồi câu)