palombe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bồ câu rừng, bồ câu gáy xám: Tên gọi địa phương (thường dùng ở vùng Tây Nam nước Pháp) để chỉ một loài chim thuộc họ bồ câu, có kích thước lớn hơn bồ câu nhà, thường có màu xám. Từ này đồng nghĩa với "ramier".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La palombe est très appréciée des chasseurs dans le Sud-Ouest. (Bồ câu rừng rất được những người thợ săn ở vùng Tây Nam ưa thích.)
- Chaque automne, des milliers de palombes traversent les Pyrénées. (Mỗi mùa thu, hàng ngàn con bồ câu rừng bay qua dãy Pyrénées.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La chasse à la palombe": môn săn bồ câu rừng, một truyền thống văn hóa đặc trưng ở vùng Aquitaine, Pháp.
- Il participe chaque année à la chasse à la palombe. (Ông ấy tham gia săn bồ câu rừng hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramier (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ cùng một loài chim (bồ câu gáy xám, bồ câu rừng).
- Pigeon ramier (danh từ giống đực): tên gọi đầy đủ và chính xác theo sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Ramier: bồ câu rừng, bồ câu gáy xám.
- Pigeon ramier: bồ câu rừng.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) xem ramier