plomb
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chì: Một kim loại nặng, mềm, màu xám xanh, có ký hiệu hóa học Pb.
- Vật bằng chì: Các vật dụng nhỏ làm từ chì, như hòn chì (để giữ lưới, rèm, dây dò), viên đạn chì, dấu niêm chì.
- Cầu chì: (Trong điện học) Một thiết bị an toàn bằng dây chì dễ nóng chảy, dùng để ngắt mạch điện khi có sự cố quá tải.
- Chữ in, bản chữ xếp: (Trong ngành in) Các chữ cái được đúc bằng hợp kim chì để sắp thành bản in.
- Thanh chì: Thanh chì dùng để giữ các mảnh kính màu trong cửa sổ ghép hình (kính màu).
Ví dụ sử dụng
- (Chì là một kim loại độc hại.)
- (Người câu cá đã buộc một hòn chì vào dây câu của mình.)
- (Cầu chì đã chảy và ngắt dòng điện.)
- (Người thợ in sắp xếp các chữ chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À plomb: Thẳng góc, thẳng đứng, vuông góc.
- Le mur n'est pas à plomb. (Bức tường không thẳng đứng.)
- Tomber à plomb: (Mặt trời) Chiếu thẳng góc; (đến, làm) đúng lúc, hợp thời.
- Le soleil tombe à plomb. (Mặt trời chiếu thẳng góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Plomber (động từ): Hàn chì, bịt chì; làm cho nặng trịch.
- Plombage (danh từ): Sự hàn chì (răng); sự bịt kín bằng chì.
- Plombier (danh từ): Thợ ống nước (nghề nghiệp ban đầu liên quan đến việc lắp đặt ống chì).
- Plombeux, plombeuse (tính từ): Có chì, nặng như chì.
Từ đồng nghĩa
- Métal lourd: Kim loại nặng (nghĩa chung).
- Fusible: Cầu chì (nghĩa trong điện học).
Thành ngữ liên quan
- Avoir du plomb dans l'aile: Gặp khó khăn nghiêm trọng, bị thương tổn, lụn bại (nghĩa bóng, như con chim bị trúng đạn chì).
- Son entreprise a du plomb dans l'aile. (Công ty của anh ta đang nguy ngập.)
- Ça lui mettra du plomb dans la tête: Việc đó sẽ khiến nó/hắn trở nên thận trọng, chín chắn hơn.
- C'est un plomb sur l'estomac: (Món ăn) Khó tiêu, nặng bụng (nghĩa bóng).
- N'avoir pas de plomb dans la tête: Nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ, ngờ nghệch.
- Se sentir des jambes en plomb: Cảm thấy đôi chân nặng trịch, mỏi mệt.
- Sommeil de plomb: Giấc ngủ say như chết (xem từ sommeil).
- Fin comme une dague de plomb: Rất khờ dại, ngốc nghếch (xem từ dague).
- Nager comme un chien de plomb: Bơi rất tệ, không biết bơi.
danh từ giống đực
- chì
- Gisement de plombmỏ chì
- hòn chì (ở lưới, ở màn, ở dây dò đáy biển...); viên chì (ở đạn súng săn)
- dấu niêm chì
- (điện học) cầu chì
- (ngành in) chữ in; bản chữ xếp
- Lire sur le plombđọc trên bản chữ xếp
- que chì (giữ các ô cửa kính ghép màu)
- à plombthẳng góc
- Le soleil qui darde à plombmặt trời chiếu thẳng góc
- Tomber à plombđến đúng lúc; làm đúng lúc
- avoir du plomb dans l'ailenguy ngập; lụn bại; ốm
- ça lui mettra du plomb dans la têteviệc ấy sẽ khiến nó thận trọng hơn
- C'est un plomb sur I'estomacmón ăn khó tiêu
- fil à plombdây dọi
- fin comme une dague de plombxem dague
- nager comme un chien de plombkhông biết bơi
- n'avoir pas de plomb dans la têtenhẹ dạ; ngờ nghệch
- Se sentir des jambes en plombcảm thấy chân nặng trình trịch
- sommeil de plombxem sommeil