plombée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'plombé'):
- Bị hàn chì, được hàn chì: Mô tả một vật đã được gắn, niêm phong hoặc sửa chữa bằng cách dùng chì để hàn.
- Bị bịt kín bằng chì: Chỉ một vật (như chai rượu, cửa sổ) có phần nào đó được đóng kín bằng chì.
- Nặng trĩu, nặng như chì: (Nghĩa bóng) Mô tả cảm giác nặng nề, mệt mỏi hoặc một bầu không khí u ám, đè nặng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une bouteille plombée. (Một chai rượu được bịt kín bằng chì.)
- Une vitre plombée. (Một ô cửa kính được ghép bằng các thanh chì.)
- Une atmosphère plombée. (Một bầu không khí nặng nề/u ám.)
- Je me sens les jambes plombées par la fatigue. (Tôi cảm thấy đôi chân nặng trĩu vì mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nuit plombée": Đêm tối đặc, yên lặng và nặng nề.
- Une nuit plombée régnait sur la ville. (Một đêm tối đặc và nặng nề bao trùm lên thành phố.)
- "Silence plombé": Sự im lặng nặng nề, khó chịu.
- Un silence plombé suivit cette annonce. (Một sự im lặng nặng nề theo sau lời thông báo đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Plombé (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa với 'plombée' nhưng dùng cho danh từ giống đực.
- Un plafond plombé. (Một trần nhà được gia cố/hàn chì.)
- Plomber (động từ): Hàn chì, bịt chì; (nghĩa bóng) làm cho nặng nề, đè nặng.
- Plomber une dent. (Hàn một cái răng.)
- Cette nouvelle plombe l'ambiance. (Tin này làm cho bầu không khí trở nên nặng nề.)
- Plomb (danh từ): Chì; viên đạn; (dụng cụ) dây dọi.
- Déplomber (động từ): Mở niêm phong chì, tháo chì hàn.
Từ đồng nghĩa
- Lourd: Nặng.
- Opressif: Áp bức, đè nén.
- Étouffant: Ngột ngạt.
- Scellé au plomb: Được niêm phong bằng chì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'plombée')
Thành ngữ liên quan
- Avoir les pieds (ou les jambes) plombés: Có cảm giác chân nặng như chì, rất mệt mỏi.
- Après la randonnée, j'avais les jambes plombées. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy đôi chân nặng trĩu.)
- Un ciel plombé: Bầu trời xám xịt, nặng nề (sắp có mưa).
- Nous partons sous un ciel plombé. (Chúng tôi lên đường dưới một bầu trời xám xịt.)
tính từ giống cái
- xem plombé