plombée

Học thuật
Thân thiện
plombée

La pêcheuse lance sa ligne plombée dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'plombé'):
    • Bị hàn chì, được hàn chì: Mô tả một vật đã được gắn, niêm phong hoặc sửa chữa bằng cách dùng chì để hàn.
    • Bị bịt kín bằng chì: Chỉ một vật (như chai rượu, cửa sổ) phần nào đó được đóng kín bằng chì.
    • Nặng trĩu, nặng như chì: (Nghĩa bóng) Mô tả cảm giác nặng nề, mệt mỏi hoặc một bầu không khí u ám, đè nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une bouteille plombée. (Một chai rượu được bịt kín bằng chì.)
    • Une vitre plombée. (Một ô cửa kính được ghép bằng các thanh chì.)
    • Une atmosphère plombée. (Một bầu không khí nặng nề/u ám.)
    • Je me sens les jambes plombées par la fatigue. (Tôi cảm thấy đôi chân nặng trĩu mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuit plombée": Đêm tối đặc, yên lặng nặng nề.
    • Une nuit plombée régnait sur la ville. (Một đêm tối đặc nặng nề bao trùm lên thành phố.)
  • "Silence plombé": Sự im lặng nặng nề, khó chịu.
    • Un silence plombé suivit cette annonce. (Một sự im lặng nặng nề theo sau lời thông báo đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Plombé (tính từ giống đực): cùng nghĩa với 'plombée' nhưng dùng cho danh từ giống đực.
    • Un plafond plombé. (Một trần nhà được gia cố/hàn chì.)
  • Plomber (động từ): Hàn chì, bịt chì; (nghĩa bóng) làm cho nặng nề, đè nặng.
    • Plomber une dent. (Hàn một cái răng.)
    • Cette nouvelle plombe l'ambiance. (Tin này làm cho bầu không khí trở nên nặng nề.)
  • Plomb (danh từ): Chì; viên đạn; (dụng cụ) dây dọi.
  • Déplomber (động từ): Mở niêm phong chì, tháo chì hàn.
Từ đồng nghĩa
  • Lourd: Nặng.
  • Opressif: Áp bức, đè nén.
  • Étouffant: Ngột ngạt.
  • Scellé au plomb: Được niêm phong bằng chì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'plombée')

Thành ngữ liên quan
  • Avoir les pieds (ou les jambes) plombés: cảm giác chân nặng như chì, rất mệt mỏi.
    • Après la randonnée, j'avais les jambes plombées. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy đôi chân nặng trĩu.)
  • Un ciel plombé: Bầu trời xám xịt, nặng nề (sắp mưa).
    • Nous partons sous un ciel plombé. (Chúng tôi lên đường dưới một bầu trời xám xịt.)
plombée

La pêcheuse lance sa ligne plombée dans la rivière.

tính từ giống cái
  1. xem plombé