plombe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giờ (tiếng lóng, biệt ngữ): Từ "plombe" là một cách nói thông tục, không trang trọng để chỉ một giờ cụ thể trên đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il est cinq plombes. (Đã năm giờ rồi.)
- On se voit à trois plombes ? (Chúng ta gặp nhau lúc ba giờ nhé?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la plombe": Đến đúng giờ.
- T'inquiète, il sera à la plombe. (Đừng lo, anh ấy sẽ đến đúng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Plomb (danh từ giống đực): Chì; vật bằng chì; sự nặng nề.
- Un tuyau en plomb. (Một ống nước bằng chì.)
- Avoir du plomb dans l'aile. (Gặp khó khăn, bị thương tổn - thành ngữ.)
Plomber (động từ): Hàn chì; làm cho nặng nề.
- Plomber une dent. (Hàn một cái răng.)
Từ đồng nghĩa
- Heure (danh từ giống cái): Giờ (từ trang trọng và thông dụng).
- Il est cinq heures. (Bây giờ là năm giờ.)
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Plombe" là từ lóng (), chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng như với bạn bè hoặc gia đình. Không sử dụng trong văn viết chính thức hoặc các tình huống nghiêm túc.
- Cách dùng: Từ này luôn được dùng với số đếm (une, deux, trois plombes...) để chỉ giờ. Nó không dùng để chỉ khoảng thời gian (ví dụ: là sai).
danh từ giống cái
- (tiếng lóng, biệt ngữ) giờ
- It est cinq plombesđã năm giờ