palonnier

Học thuật
Thân thiện
palonnier

Le palonnier permet au pilote de diriger l'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cần buộc ngựa: Một thanh ngang bằng gỗ hoặc kim loạiphía trước xe ngựa hoặc cày, nơi buộc dây cương để điều khiển con ngựa.
    • Bàn đạp lái: Trong hàng không, đâybộ phận điều khiển bằng chân trong buồng lái máy bay, dùng để điều khiển hướng (bánh lái) của máy bay khi trên mặt đất phối hợp với cần lái khi trên không.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cocher tient fermement les rênes attachées au palonnier. (Người đánh xe nắm chặt dây cương buộc vào cần buộc ngựa.)
    • Pour labourer droit, il faut bien régler le palonnier de la charrue. (Để cày thẳng, phải điều chỉnh cần buộc ngựa của cái cày cho tốt.)
    • Le pilote actionne le palonnier pour diriger l'avion au sol. (Phi công tác động vào bàn đạp lái để điều khiển máy bay trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palonnier de direction": Cụm từ kỹ thuật chỉ bàn đạp lái trong ngành hàng không.
    • Vérifiez le fonctionnement des palonniers de direction avant le décollage. (Kiểm tra hoạt động của các bàn đạp lái trước khi cất cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Timon (danh từ giống đực): Cần kéo dài (của xe bò, xe ngựa), là phần chính nối liền với thân xe.
  • Guidon (danh từ giống đực): Tay lái (xe đạp, xe máy). Mặc dù cùngbộ phận điều khiển, nhưng không dùng chân.
  • Pédale (danh từ giống cái): Bàn đạp nói chung (xe đạp, ô , đàn piano).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'équitation (nghĩa xe ngựa): Barre d'attelage (thanh buộc dây kéo).
  • Pour l'aviation (nghĩa hàng không): Pédale de direction (bàn đạp điều khiển hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "palonnier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palonnier".

palonnier

Le palonnier permet au pilote de diriger l'avion.

danh từ giống đực
  1. cần buộc ngựa (ở xe ngựa, ở cày)
  2. (hàng không) bàn đạp lái