pilonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giã, nện: Hành động dùng lực mạnh lặp đi lặp lại để đập, giã hoặc làm nát một vật đó.
    • Bắn phá liên hồi: Hành động tấn công bằng hỏa lực dồn dập liên tục vào một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour faire de la purée, il faut pilonner les pommes de terre cuites. (Để làm món nghiền, phải giã khoai tây đã luộc chín.)
    • Les avions ont pilonné les positions ennemies toute la nuit. (Máy bay đã bắn phá liên hồi các vị trí của địch suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilonner quelqu'un de questions": Dồn dập ai đó bằng một loạt câu hỏi.

    • Les journalistes ont pilonné le ministre de questions sur le scandale. (Các nhà báo đã dồn dập vị bộ trưởng bằng những câu hỏi về vụ bê bối.)
  • "Pilonner un argument": (Nghĩa bóng) Phản bác một lập luận một cách mạnh mẽ liên tục.

    • L'avocat a pilonné la thèse de la partie adverse. (Luật sư đã phản bác mạnh mẽ luận điểm của phía đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilon (danh từ): Cái chày (dùng để giã).
  • Pilonnage (danh từ): Hành động giã, nện hoặc bắn phá liên hồi.
Từ đồng nghĩa
  • Écraser: Nghiền nát, đè bẹp.
  • Marteler: Đập, nện (như thợ rèn); (nghĩa bóng) nhấn mạnh lặp đi lặp lại.
  • Bombarder: Ném bom, oanh tạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "pilonner" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với giới từ như "pilonner de [quelque chose]").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pilonner" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. giã; nện
  2. bắn phá liên hồi

Từ có nhắc đến "pilonner"