palpable

/'pælpəbl/
Học thuật
Thân thiện
palpable

The doctor found a palpable lump during the examination.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sờ mó được, có thể cảm nhận bằng xúc giác: Chỉ những thứ có thể chạm vào hoặc cảm nhận được một cách vật bằng tay.
    • Rõ ràng, hiển nhiên, dễ dàng nhận thấy: Chỉ những thứ (thường trừu tượng) có thể cảm nhận hoặc nhận ra một cách mạnh mẽ rõ ràng, như thể có thể chạm vào được.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật (sờ mó được):
    • The doctor found a palpable lump during the examination. (Bác sĩ phát hiện một khối u sờ thấy được trong lần kiểm tra.)
    • There was a palpable chill in the night air. ( một cơn lạnh có thể cảm nhận trong không khí đêm.)
  • Nghĩa trừu tượng (rõ ràng, hiển nhiên):
    • The tension in the room was palpable after the argument. (Sự căng thẳng trong phòng rõ rệt sau cuộc tranh cãi.)
    • There is a palpable sense of excitement before the festival. ( một cảm giác phấn khích rõ ràng trước lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A palpable lie": Một lời nói dối hiển nhiên, lộ liễu đến mức ai cũng có thể nhận ra.
    • His excuse for being late was a palpable lie. (Lý do anh ta đến muộn một lời nói dối lộ liễu.)
  • "Palpable relief": Sự nhẹ nhõm, thoải mái có thể cảm nhận rõ ràng.
    • A palpable sense of relief swept through the crowd when the danger passed. (Một cảm giác nhẹ nhõm rõ rệt lan tỏa khắp đám đông khi nguy hiểm qua đi.)
Biến thể từ gần giáng
  • Palpably (trạng từ): một cách rõ rệt, hiển nhiên.
    • The plan was palpably flawed. (Kế hoạch đó rõ ràng sai sót.)
  • Palpability (danh từ): tính chất có thể sờ thấy được; tính hiển nhiên, rõ rệt.
    • The palpability of her fear made everyone nervous. (Sự hiển nhiên trong nỗi sợ của ấy khiến mọi người đều lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Tangible (hữu hình, có thể chạm vào), touchable (có thể chạm vào), perceptible (có thể nhận thức được).
  • Nghĩa trừu tượng: Obvious (hiển nhiên), evident (rõ ràng), manifest (rõ ràng), unmistakable (không thể nhầm lẫn được).
Từ trái nghĩa
  • Impalpable: Không thể sờ thấy được; mơ hồ, khó nhận thấy.
  • Intangible: Vô hình, không thể chạm vào; không hiển nhiên.
  • Imperceptible: Khó nhận thấy, không đáng kể.
palpable

The doctor found a palpable lump during the examination.

tính từ
  1. sờ mó được
  2. rõ ràng, chắc chắn (như sờ thấy được)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "palpable"