palpable

/'pælpəbl/
tính từ
  1. sờ mó được
  2. rõ ràng, chắc chắn (như sờ thấy được)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "palpable"

palpable
The doctor found a palpable lump during the examination.