palpable

/'pælpəbl/
tính từ
  1. rờ được, sờ thấy
  2. rõ ràng, hiển nhiên
    • Preuves palpables
      chứng cứ hiển nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "palpable"

Từ có nhắc đến "palpable"

palpable
La tension dans la salle était palpable.