palpable
/'pælpəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rờ được, sờ thấy: Có thể cảm nhận được bằng xúc giác, bằng tay.
- Rõ ràng, hiển nhiên: Có thể cảm nhận hoặc nhận thấy một cách dễ dàng và mạnh mẽ, thường là về một cảm xúc, bầu không khí hoặc sự hiện diện.
Ví dụ sử dụng
- (Sự căng thẳng trong căn phòng gần như có thể sờ thấy được.)
- (Anh ấy cảm thấy một cơn đau rõ ràng ở vết thương.)
- (Sự nhẹ nhõm của cô ấy là hiển nhiên sau khi nhận được tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Preuve palpable": Bằng chứng hiển nhiên, rõ ràng.
- Les empreintes digitales sont une preuve palpable de sa présence. (Dấu vân tay là một bằng chứng hiển nhiên về sự có mặt của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Palpablement (trạng từ): một cách rõ ràng, hiển nhiên.
- Il était palpablement nerveux avant son discours. (Anh ấy hồi hộp một cách rõ ràng trước bài phát biểu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tangible: Hữu hình, có thể chạm vào được.
- Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
- Manifeste: Rõ ràng, lộ rõ.
Từ trái nghĩa
- Impalpable: Không thể sờ thấy, vô hình.
- Imperceptible: Khó nhận thấy, không đáng kể.
tính từ
- rờ được, sờ thấy
- rõ ràng, hiển nhiên
- Preuves palpableschứng cứ hiển nhiên