panel light
Định nghĩa
Danh từ: Đèn bảng điều khiển
- Đèn chiếu sáng bảng điều khiển: "panel light" là một loại đèn được thiết kế để chiếu sáng bảng điều khiển (instrument panel), giúp người dùng dễ dàng đọc các chỉ số, nút bấm hoặc thông tin hiển thị trên bảng điều khiển, thường thấy trong xe hơi, máy bay, hoặc thiết bị điện tử.
Ví dụ sử dụng
- (Đèn bảng điều khiển trên bảng táp-lô xe hơi giúp tài xế nhìn thấy đồng hồ tốc độ vào ban đêm.)
- (Một đèn bảng điều khiển mờ có thể gây khó khăn khi đọc các chỉ số trên thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adjust the panel light": điều chỉnh độ sáng của đèn bảng điều khiển.
- You can adjust the panel light to a comfortable level using the dimmer switch. (Bạn có thể điều chỉnh đèn bảng điều khiển đến mức sáng thoải mái bằng công tắc điều chỉnh độ sáng.)
- "panel light failure": sự cố hỏng đèn bảng điều khiển.
- A panel light failure may require immediate replacement to ensure safety. (Sự cố hỏng đèn bảng điều khiển có thể yêu cầu thay thế ngay lập tức để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Panel lighting (n): hệ thống chiếu sáng bảng điều khiển.
- The panel lighting in the cockpit is designed to reduce glare. (Hệ thống chiếu sáng bảng điều khiển trong buồng lái được thiết kế để giảm chói.)
- Instrument light (n): đèn dụng cụ (một thuật ngữ tương tự, chỉ đèn chiếu sáng các dụng cụ trên bảng điều khiển).
- The instrument light helps the pilot read the altimeter. (Đèn dụng cụ giúp phi công đọc máy đo độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Dashboard light: đèn bảng táp-lô (thường dùng trong xe hơi).
- Control panel light: đèn bảng điều khiển (dùng trong các thiết bị điện tử hoặc máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light up: sáng lên, chiếu sáng.
- The panel light lights up when the ignition is turned on. (Đèn bảng điều khiển sáng lên khi khởi động xe.)
- Dim down: làm mờ đi.
- You can dim down the panel light to avoid eye strain. (Bạn có thể làm mờ đèn bảng điều khiển để tránh mỏi mắt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "panel light". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "in the panel light" có thể được dùng để chỉ trạng thái hoạt động của đèn.
- The system is functioning normally with the panel light on. (Hệ thống đang hoạt động bình thường với đèn bảng điều khiển bật.)