pantalettes
/,pæntə'lets/ Cách viết khác : (pantalettes) /,pæntə'lets/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần dài phụ nữ (lịch sử): Một loại trang phục lót dài, thường được làm từ vải cotton hoặc vải lanh, được phụ nữ và trẻ em gái mặc vào thế kỷ 19. Chúng thường rộng và được trang trí bằng ren hoặc đường viền, có thể lộ ra bên dưới váy.
- Quần đùi (để đi xe đạp): Một loại quần ngắn, bó sát, thường được làm từ chất liệu co giãn, dành cho hoạt động thể thao như đi xe đạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa lịch sử):
- In the 1850s, young girls wore pantalettes under their dresses. (Vào những năm 1850, các bé gái mặc pantalettes bên dưới váy.)
- The lace trim on her pantalettes was visible as she played. (Đường viền ren trên pantalettes của cô bé lộ ra khi cô bé chơi đùa.)
Danh từ (nghĩa quần đùi thể thao):
- She put on her cycling pantalettes before the race. (Cô ấy mặc pantalettes đi xe đạp trước cuộc đua.)
- These athletic pantalettes are made from breathable fabric. (Những chiếc quần đùi thể thao này được làm từ chất liệu thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"embroidered pantalettes": pantalettes được thêu hoa.
- The vintage costume included a pair of finely embroidered pantalettes. (Bộ trang phục cổ điển bao gồm một chiếc pantalettes được thêu tinh xảo.)
"cycling pantalettes": pantalettes chuyên dụng cho đạp xe.
- For long-distance biking, padded cycling pantalettes are essential. (Đối với đạp xe đường dài, pantalettes có đệm là thứ thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantaloon (danh từ, lịch sử): Một loại quần dài, rộng thùng thình, thường được đàn ông mặc trong các vở hài kịch truyền thống hoặc chỉ quần nói chung theo cách cổ xưa.
- Bloomers (danh từ, lịch sử): Một loại quần rộng, xòe ở gối, được phụ nữ mặc như trang phục thể thao hoặc cải cách vào cuối thế kỷ 19, thường bị nhầm lẫn với pantalettes.
Từ đồng nghĩa
- Drawers (danh từ, lịch sử): Quần lót dài (dùng cho cả nam và nữ trong lịch sử).
- Underpants (danh từ, hiện đại): Quần lót (nghĩa hiện đại, khái quát hơn).
- Cycling shorts (danh từ): Quần đùi đi xe đạp (nghĩa hiện đại, cụ thể hơn cho nghĩa thể thao).
danh từ số nhiều
- quần đàn bà
- quần đùi (để) đi xe đạp