pante

danh từ giống đực
  1. (thông tục) , thằng cha
    • Un drôle de pante
      một kỳ quặc
  2. (từ lóng) (từ , nghĩa ) kẻ ngờ nghệch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pante
Un drôle de pante regarde par la fenêtre.