pante

Học thuật
Thân thiện
pante

Un drôle de pante regarde par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , thằng cha: Một từ lóng, thông tục để chỉ một người đàn ông, thường mang sắc thái không trang trọng hoặc hơi khinh thị.
    • Kẻ ngờ nghệch: (Từ , nghĩa ) Chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un drôle de pante. (Một kỳ quặc.)
    • Ce pante m'a encore raconté des histoires. (Thằng cha này lại kể cho tôi nghe mấy chuyện vớ vẩn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc tiếng lóng. Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự, nên tránh sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Type (danh từ giống đực, thông tục): , thằng cha. Có nghĩa tương tự cùng mức độ thông tục.
  • Gars (danh từ giống đực, thân mật): Chàng trai, anh chàng. Ít mang sắc thái tiêu cực hơn "pante".
Từ đồng nghĩa
  • Individu (danh từ giống đực): Cá nhân, kẻ. Có thể mang sắc thái tiêu cực nhưng ít thông tục hơn.
  • Personnage (danh từ giống đực): Nhân vật, hạng người. Thường dùng để chỉ một người tính cách đặc biệt.
Lưu ý
  • "Pante"một từ rất thông tục, gần với tiếng lóng. Việc sử dụng có thể bị coi là thiếu tôn trọng tùy ngữ cảnh.
  • Nghĩa "kẻ ngờ nghệch" hiện nay rất ít được sử dụng được coi là từ .
pante

Un drôle de pante regarde par la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) , thằng cha
    • Un drôle de pante
      một kỳ quặc
  2. (từ lóng) (từ , nghĩa ) kẻ ngờ nghệch