pante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gã, thằng cha: Một từ lóng, thông tục để chỉ một người đàn ông, thường mang sắc thái không trang trọng hoặc hơi khinh thị.
- Kẻ ngờ nghệch: (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un drôle de pante. (Một gã kỳ quặc.)
- Ce pante m'a encore raconté des histoires. (Thằng cha này lại kể cho tôi nghe mấy chuyện vớ vẩn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc tiếng lóng. Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự, nên tránh sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Type (danh từ giống đực, thông tục): Gã, thằng cha. Có nghĩa tương tự và cùng mức độ thông tục.
- Gars (danh từ giống đực, thân mật): Chàng trai, anh chàng. Ít mang sắc thái tiêu cực hơn "pante".
Từ đồng nghĩa
- Individu (danh từ giống đực): Cá nhân, kẻ. Có thể mang sắc thái tiêu cực nhưng ít thông tục hơn.
- Personnage (danh từ giống đực): Nhân vật, hạng người. Thường dùng để chỉ một người có tính cách đặc biệt.
Lưu ý
- "Pante" là một từ rất thông tục, gần với tiếng lóng. Việc sử dụng nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng tùy ngữ cảnh.
- Nghĩa "kẻ ngờ nghệch" hiện nay rất ít được sử dụng và được coi là từ cũ.
danh từ giống đực
- (thông tục) gã, thằng cha
- Un drôle de pantemột gã kỳ quặc
- (từ lóng) (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ngờ nghệch