pants suit
Định nghĩa
Danh từ: Bộ quần âu và áo khoác đồng bộ dành cho phụ nữ. "Pants suit" chỉ một bộ trang phục gồm quần dài (không phải váy) và áo khoác (jacket) được thiết kế cùng chất liệu, màu sắc và kiểu dáng, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc công sở.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một bộ quần âu và áo khoác màu đen đến buổi phỏng vấn xin việc.)
- (Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế có các bộ quần âu và áo khoác thanh lịch dành cho phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pants suit" thường được dùng để phân biệt với "skirt suit" (bộ váy và áo khoác), nhấn mạnh sự hiện đại và thoải mái.
- Many female executives prefer pants suits over skirt suits for business meetings. (Nhiều nữ giám đốc thích bộ quần âu và áo khoác hơn bộ váy và áo khoác trong các cuộc họp kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantsuit (danh từ, viết liền): cách viết khác của "pants suit", mang cùng nghĩa.
- She looked professional in her gray pantsuit. (Cô ấy trông chuyên nghiệp trong bộ quần âu và áo khoác màu xám.)
- Skirt suit (danh từ): bộ váy và áo khoác đồng bộ, đối lập với "pants suit".
- The skirt suit is another classic option for women's formal wear. (Bộ váy và áo khoác là một lựa chọn cổ điển khác cho trang phục trang trọng của phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Business suit: bộ vest công sở (thường bao gồm cả quần hoặc váy).
- Matching suit: bộ trang phục đồng bộ (quần và áo khoác cùng chất liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dress up in a pants suit: mặc một bộ quần âu và áo khoác.
- She dressed up in a pants suit for the award ceremony. (Cô ấy mặc một bộ quần âu và áo khoác cho buổi lễ trao giải.)
Wear a pants suit: mặc một bộ quần âu và áo khoác.
- Many women wear pants suits to formal events. (Nhiều phụ nữ mặc bộ quần âu và áo khoác đến các sự kiện trang trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "Break the pants suit barrier": phá vỡ rào cản về trang phục quần âu (ám chỉ việc phụ nữ vượt qua định kiến khi mặc quần thay vì váy trong môi trường trang trọng).
- Hillary Clinton helped break the pants suit barrier in politics. (Hillary Clinton đã giúp phá vỡ rào cản về bộ quần âu và áo khoác trong chính trị.)