paparazzo

paparazzo

A paparazzo takes a photo of a famous actress on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiếp ảnh gia săn ảnh: "paparazzo" chỉ một nhiếp ảnh gia tự do, chuyên theo đuổi những người nổi tiếng để chụp những bức ảnh không chính thức (candid photos) của họ, sau đó bán cho báo chí hoặc tạp chí.
dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia săn ảnh đã trốn sau bụi cây để chụp ảnh nữ diễn viên.)
  • (Một nhiếp ảnh gia săn ảnh đã bị bắt xâm phạm tài sản khi cố gắng chụp ảnh ca sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paparazzi" (số nhiều): Dạng số nhiều của "paparazzo", dùng để chỉ nhóm nhiếp ảnh gia săn ảnh.
    • The paparazzi surrounded the car, flashing their cameras. (Nhóm nhiếp ảnh gia săn ảnh đã vây quanh chiếc xe, nháy đèn máy ảnh của họ.)
  • "To be hounded by paparazzi": Bị các nhiếp ảnh gia săn ảnh quấy rối hoặc theo đuổi liên tục.
    • The celebrity is constantly hounded by paparazzi wherever she goes. (Người nổi tiếng này liên tục bị các nhiếp ảnh gia săn ảnh quấy rối bất cứ nơi nào ấy đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Paparazzi (danh từ số nhiều): nhóm nhiếp ảnh gia săn ảnh.
    • The paparazzi are known for their aggressive tactics. (Nhóm nhiếp ảnh gia săn ảnh nổi tiếng với các chiến thuật hung hăng của họ.)
  • Paparazzoism (danh từ): chủ nghĩa săn ảnh, hành vi săn ảnh của paparazzi.
    • Paparazzoism has become a controversial aspect of modern journalism. (Chủ nghĩa săn ảnh đã trở thành một khía cạnh gây tranh cãi của báo chí hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Photographer: nhiếp ảnh gia (nói chung).
  • Freelance photographer: nhiếp ảnh gia tự do.
  • Celebrity photographer: nhiếp ảnh gia chuyên chụp người nổi tiếng.
  • Gossip photographer: nhiếp ảnh gia chuyên chụp ảnh tin đồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hound after: theo đuổi, săn đuổi (thường dùng với paparazzi).
    • The paparazzi hound after celebrities to get exclusive shots. (Các nhiếp ảnh gia săn ảnh theo đuổi người nổi tiếng để được những bức ảnh độc quyền.)
  • Stalk (someone): rình rập, theo dõi (ai đó).
    • Paparazzi often stalk celebrities in private places. (Các nhiếp ảnh gia săn ảnh thường rình rập người nổi tiếngnhững nơi riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the crosshairs of the paparazzi": Bị các nhiếp ảnh gia săn ảnh nhắm mục tiêu.
    • After the scandal, the actor found himself in the crosshairs of the paparazzi. (Sau vụ bê bối, nam diễn viên thấy mình bị các nhiếp ảnh gia săn ảnh nhắm mục tiêu.)
  • "Paparazzi culture": Văn hóa săn ảnh, ám chỉ sự xâm phạm quyền riêng tư của người nổi tiếng.
    • Paparazzi culture has sparked debates about privacy laws. (Văn hóa săn ảnh đã gây ra các cuộc tranh luận về luật riêng tư.)