papers
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: "papers" là dạng số nhiều của "paper", nhưng khi dùng ở dạng số nhiều, nó mang nghĩa cụ thể là các tài liệu, giấy tờ (thường mang tính chính thức hoặc hành chính).
Giấy tờ, tài liệu chính thức: Những văn bản có giá trị pháp lý, hành chính, hoặc mang tính thông tin quan trọng.
- Ví dụ: hộ chiếu, giấy khai sinh, hợp đồng, chứng chỉ.
Bài viết, báo cáo học thuật: Các bài luận, nghiên cứu hoặc báo cáo được viết ra để trình bày hoặc công bố.
- Ví dụ: bài báo khoa học, luận văn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần xuất trình giấy tờ tùy thân tại sân bay.)
- (Cô ấy đang trình bày các bài báo nghiên cứu của mình tại hội nghị.)
- (Luật sư đã xem xét tất cả các giấy tờ pháp lý trước phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the papers": thường dùng để chỉ báo chí, tờ báo nói chung.
- The story was in all the papers. (Câu chuyện đã có trên tất cả các tờ báo.)
"to get one's papers": nhận được giấy tờ chính thức (ví dụ: giấy tờ nhập cư, giấy phép).
- He finally got his citizenship papers after years of waiting. (Anh ấy cuối cùng đã nhận được giấy tờ nhập tịch sau nhiều năm chờ đợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper (danh từ số ít): giấy (vật liệu), bài báo, tờ báo.
- I need a piece of paper. (Tôi cần một tờ giấy.)
- Paperwork (danh từ không đếm được): công việc giấy tờ, thủ tục hành chính.
- I have a lot of paperwork to do. (Tôi có rất nhiều giấy tờ phải làm.)
- Document (danh từ): tài liệu, văn bản (đồng nghĩa gần với "papers" nhưng thường trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Documents: tài liệu, văn bản.
- Files: hồ sơ, tập tài liệu.
- Records: hồ sơ lưu trữ.
- Credentials: giấy tờ chứng thực, thông tin xác nhận (thường dùng cho danh tính, học vấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hand in papers: nộp bài viết hoặc tài liệu.
- Students must hand in their papers by Friday. (Sinh viên phải nộp bài viết của họ trước thứ Sáu.)
- Sort out papers: sắp xếp giấy tờ.
- I need to sort out my papers before the meeting. (Tôi cần sắp xếp giấy tờ trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- On paper: về mặt lý thuyết, trên giấy tờ (không thực tế).
- The plan looks good on paper, but it may not work in reality. (Kế hoạch có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng có thể không hiệu quả trong thực tế.)
- Paper over the cracks: che đậy vấn đề, giải quyết tạm thời.
- They tried to paper over the cracks in the agreement. (Họ đã cố gắng che đậy những vấn đề trong thỏa thuận.)